Ngày 1/5/2026, Cơ quan Cảnh sát Điều tra Công an tỉnh Cà Mau bắt giữ Lê Văn Sò (38 tuổi, xã Vĩnh Thanh, Cà Mau) theo lệnh truy nã, sau đó bàn giao cho cơ quan có thẩm quyền xử lý về tội hiếp dâm.
Theo hồ sơ vụ án, ngày 11/10/2023, Sò làm quen với T.T.B.N — một thiếu nữ 17 tuổi ở Cần Thơ — rồi chở về nhà người thân, nơi hắn quan hệ tình dục với nạn nhân. Gia đình nạn nhân sau đó phát hiện và trình báo công an.
Cơ quan điều tra khởi tố vụ án ngày 26/2/2025, khởi tố bị can và cấm Sò xuất cảnh ngày 10/4/2025, rồi hoàn tất hồ sơ đề nghị truy tố ngày 28/8/2025. Tuy nhiên, Sò đã bỏ trốn khỏi nơi cư trú, buộc cơ quan điều tra ra lệnh truy nã ngày 26/3/2026. Sau khi bị bắt, hồ sơ được chuyển sang Tòa án nhân dân Khu vực 7 Cà Mau để xử lý.
Dù đã bị cấm xuất cảnh từ tháng 4/2025, đối tượng vẫn tìm cách bỏ trốn khỏi nơi cư trú, buộc cơ quan điều tra phải phát lệnh truy nã toàn quốc.
Phân Tích
Vụ bắt giữ Lê Văn Sò phơi bày một lỗ hổng quen thuộc trong hệ thống tư pháp hình sự tại Việt Nam: bị can bị cấm rời nơi cư trú nhưng vẫn bỏ trốn thành công trong nhiều tháng.
Sò bị áp biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú từ ngày 10/4/2025, nhưng đến ngày 26/3/2026 — gần một năm sau — cơ quan điều tra mới ra lệnh truy nã. Khoảng thời gian trống này đặt câu hỏi thực chất: biện pháp ngăn chặn ngắn hơn giam giữ tạm thời được giám sát thế nào? Nếu địa phương không có cơ chế kiểm tra định kỳ, lệnh cấm xuất cảnh hay cấm rời nơi cư trú gần như chỉ là văn bản.
Đây không phải trường hợp cá biệt. Tại nhiều tỉnh miền Tây Nam Bộ — nơi địa bàn rộng, lực lượng công an mỏng, và ranh giới giữa các tỉnh dễ vượt qua — các bị can có điều kiện kinh tế đủ để di chuyển thường trốn trước khi vụ án đến tòa. Vụ này kết thúc có hậu vì lệnh truy nã phát huy tác dụng, song phải mất hơn 11 tháng kể từ ngày bị can bỏ trốn đến khi bị bắt. Đó là một khoảng thời gian dài đối với nạn nhân đang chờ công lý.