Một phần mềm tự chế ở quận 1 đang định hình tương lai ngành tòa án Việt Nam
Khi Chánh án Tòa án Nhân dân Tối cao Nguyễn Văn Quảng đứng tại trụ sở TAND Khu vực 1 ở Sài Gòn ngày 29/4/2026 và tuyên bố sẽ nhân rộng mô hình tòa án điện tử ra toàn TP HCM — địa bàn chiếm khoảng một phần tư lượng án cả nước theo số liệu ngành tòa án — ông đang xác nhận một thực tế kỳ lạ: hệ thống số hóa tư pháp tham vọng nhất Việt Nam hiện nay không phải do TAND Tối cao thiết kế, không có ngân sách trung ương, và bắt đầu từ một sáng kiến tự phát của tòa quận.
Đó không phải là chi tiết bên lề. Đó là toàn bộ câu chuyện.
Mô hình mà ông Quảng vừa khen ngợi được TAND quận 1 (cũ) tự xây dựng từ đầu năm 2025, sau đó mở rộng khi ba tòa quận 1, 3, 4 sáp nhập thành TAND Khu vực 1 trong đợt tái cấu trúc bộ máy tư pháp. Theo lời Chánh án TAND Khu vực 1 Nguyễn Quang Huynh tại buổi làm việc, đơn vị đã làm việc này dù không có kinh phí hay chỉ đạo ban đầu từ cấp trên. Nói cách khác: ngành tòa án Việt Nam đang chuẩn bị nhân rộng một sản phẩm không nằm trong kế hoạch của chính nó.
Vấn đề thực sự: hai hệ thống chạy song song
Điểm đáng chú ý nhất trong buổi làm việc không đến từ ông Quảng mà từ tân Chánh án TAND TP HCM Phạm Quốc Hưng. Ông Hưng nêu thẳng vướng mắc kỹ thuật: phần mềm của TAND Khu vực 1 chưa kết nối được với hệ thống quản lý tòa án (QLTA) của TAND Tối cao, buộc các đơn vị phải vận hành song song hai nền tảng.
Đây là vấn đề cổ điển của chuyển đổi số khu vực công ở Việt Nam — và không chỉ ở Việt Nam. Khi cấp cơ sở đi nhanh hơn cấp trung ương, sản phẩm cuối cùng thường là một mớ hệ thống không nói chuyện được với nhau. Cán bộ phải nhập dữ liệu hai lần, báo cáo hai chiều, và mọi ưu thế về thời gian mà số hóa hứa hẹn bị xóa sạch ngay tại điểm tích hợp.
Ông Quảng yêu cầu TAND Khu vực 1 hoàn thiện thêm các quy trình phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm — hiện phần mềm chỉ phù hợp với giai đoạn sơ thẩm — trước khi TAND Tối cao xem xét tiếp nhận chính thức. Đây là điều kiện kỹ thuật hợp lý, nhưng nó cũng cho thấy một thực tế: trung ương chưa cam kết. Câu nói của ông Quảng, "Nếu hoàn thiện được các bước này, TAND Tối cao sẽ xem xét tiếp nhận mô hình", là ngôn ngữ của một tổ chức đang quan sát, không phải đang đầu tư.
Vì sao TP HCM, vì sao bây giờ
Việc chọn TP HCM làm địa bàn trọng điểm có logic rõ ràng. Theo ông Quảng, thành phố này xử lý khoảng một phần tư lượng án cả nước. Nếu một mô hình số hóa không chạy được ở Sài Gòn, nó sẽ không chạy được ở đâu hết. Ngược lại, nếu chạy được ở đây, áp lực chính trị và hành chính để nhân rộng ra Hà Nội, Đà Nẵng và các tỉnh sẽ tăng đáng kể.
Nhưng thời điểm cũng quan trọng. Việt Nam đang trong giai đoạn cải cách bộ máy tư pháp lớn nhất kể từ khi luật tổ chức tòa án sửa đổi có hiệu lực — bao gồm việc sáp nhập tòa cấp huyện thành TAND khu vực, một thay đổi cấu trúc làm xáo trộn quy trình quản lý hồ sơ ở khắp nơi. Trong bối cảnh đó, một phần mềm có thể số hóa quy trình từ đầu vào đến đầu ra trở thành công cụ quản lý khủng hoảng, không chỉ là cải cách công nghệ.
Thêm vào đó, các tòa khu vực mới đang xử lý khối lượng án phức tạp hơn so với tòa cấp huyện trước đây. Hồ sơ giấy chồng chất, thẩm phán bị quá tải, và cơ chế phân án thủ công dễ phát sinh tiêu cực. Mô-đun phân án ngẫu nhiên hoặc chỉ định theo chuyên môn mà TAND Khu vực 1 đang dùng giải quyết được một trong những điểm yếu lâu năm nhất của ngành: khả năng can thiệp vào việc giao án.
Khoảng cách giữa minh bạch kỹ thuật và minh bạch tư pháp
Ông Quảng nhấn mạnh phần mềm phải giúp người dân biết rõ thời hạn xử lý, tình trạng hồ sơ và các văn bản liên quan đã được số hóa, công khai hay chưa. Đây là chuẩn mực hợp lý — và nó là chuẩn mực thấp.
Minh bạch quy trình (procedural transparency) khác với minh bạch tư pháp (judicial transparency). Người dân biết hồ sơ của mình đang ở bước nào không có nghĩa là họ biết vì sao thẩm phán quyết định như vậy, có yếu tố bên ngoài can thiệp hay không, hoặc các bản án tương tự đã được xử ra sao trong quá khứ. Tòa án điện tử kiểu TAND Khu vực 1 — như mô tả trong tài liệu — là một hệ thống quản lý nội bộ tốt hơn, không phải là một hệ thống giải trình công khai.
Điều này không có gì sai. Nhưng nó nên được gọi đúng tên. Khi ông Quảng nói tăng minh bạch cho người dân, ông đang nói về việc giảm phiền hà hành chính — một mục tiêu thực dụng, hữu ích — chứ không phải mở dữ liệu xét xử cho giám sát độc lập. Cơ sở dữ liệu bản án công khai dạng PACER (hệ thống tra cứu hồ sơ tòa án liên bang Hoa Kỳ) hoặc CourtListener vẫn chưa nằm trong lộ trình ngành tòa án Việt Nam.
Khâu đóng dấu, chữ ký số, và giới hạn pháp lý
Một chi tiết kỹ thuật nhỏ nhưng nói lên rất nhiều: theo ông Huynh, chỉ còn khâu đóng dấu chưa thực hiện được trên môi trường số. Khi đơn vị được cấp chữ ký số, hệ thống có thể bổ sung chức năng soạn thảo và ký văn bản trực tuyến.
Đây là điểm thắt cổ chai pháp lý, không phải kỹ thuật. Khung pháp luật Việt Nam về giá trị pháp lý của văn bản điện tử trong tố tụng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Luật giao dịch điện tử sửa đổi năm 2023 đã mở đường, nhưng các nghị định và thông tư hướng dẫn cho ngành tòa án vẫn chưa đầy đủ. Cho đến khi quy định cụ thể về chữ ký số trong tố tụng dân sự, hành chính, và hình sự được ban hành đồng bộ, mọi mô hình tòa án điện tử đều phải duy trì song song quy trình giấy.
Vấn đề này quan trọng vì nó cho thấy nhân rộng phần mềm là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Nếu khung pháp lý không đi kịp, kết quả sẽ là cán bộ in ra để đóng dấu, ký giấy, rồi scan ngược trở lại — nghịch lý số hóa kinh điển.
Góc nhìn từ cộng đồng người Việt tại Mỹ
Đối với cộng đồng người Việt ở Hoa Kỳ — đặc biệt là các gia đình ở Little Saigon (Quận Cam), San Jose, và Houston thường xuyên có việc liên quan đến tòa án Việt Nam — câu chuyện này có ý nghĩa thực tế hơn vẻ ngoài.
Các vụ việc dân sự xuyên biên giới phổ biến trong cộng đồng diaspora bao gồm: tranh chấp thừa kế bất động sản tại Sài Gòn và các tỉnh phía Nam, ly hôn có yếu tố nước ngoài, công nhận và cho thi hành phán quyết của tòa nước ngoài, ủy quyền giao dịch nhà đất, và tranh chấp hợp đồng kinh doanh giữa Việt kiều với đối tác trong nước. Tất cả đều đang chịu chi phí giao dịch cao bất thường vì hồ sơ phải gửi qua đường lãnh sự, hợp pháp hóa, công chứng, rồi nộp tay tại tòa.
Nếu mô hình TAND Khu vực 1 thực sự cho phép nộp hồ sơ và tra cứu tiến độ trực tuyến — và nếu trong tương lai mở cổng cho luật sư đại diện ở nước ngoài — chi phí và thời gian xử lý các vụ việc xuyên biên giới có thể giảm đáng kể. Đây là lợi ích cụ thể, không phải lý thuyết.
Nhưng có điều kiện. Hệ thống hiện tại, theo mô tả, là cổng nội bộ cộng cổng cho người dân tại Việt Nam. Chưa rõ kiến trúc dữ liệu có cho phép xác thực danh tính từ nước ngoài (qua hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực, hộ chiếu nước ngoài, hoặc giấy miễn thị thực) hay không. Đây là vấn đề kỹ thuật và chính sách mà cộng đồng Việt kiều có lợi ích trực tiếp để theo dõi.
Một điểm thứ hai liên quan đến diaspora: dữ liệu căn cước công dân và số điện thoại được tích hợp vào trường thông tin của hệ thống. Đối với công dân Việt Nam có quốc tịch thứ hai hoặc thường trú nhân nước ngoài, việc dữ liệu cá nhân được lưu trữ trong hệ thống tòa án mà không có cơ chế bảo vệ dữ liệu rõ ràng — Việt Nam vẫn chưa có luật bảo vệ dữ liệu cá nhân toàn diện tương đương GDPR của EU — là rủi ro cần được làm rõ.
Kinh tế chính trị của chuyển đổi số tư pháp
Một câu hỏi ít được nêu: ai trả tiền cho việc nhân rộng?
Ông Hưng đã thẳng thắn — TAND TP HCM sẽ đề xuất thành phố hỗ trợ. Nghĩa là ngân sách dự kiến không đến từ trung ương mà từ ngân sách địa phương. Mô hình tài trợ này có ưu điểm là linh hoạt, nhưng nó cũng tạo ra bất bình đẳng kỹ thuật giữa các tỉnh: TP HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Dương — những địa phương có thu ngân sách mạnh — sẽ có tòa án điện tử hiện đại hơn so với các tỉnh nghèo.
Nếu xu hướng này tiếp diễn, Việt Nam có thể kết thúc với một bản đồ tư pháp số phân mảnh: Sài Gòn dùng phần mềm của TAND Khu vực 1, Đà Nẵng dùng phiên bản chuyển giao thí điểm — đã được nhắc đến trong tài liệu nguồn — các tỉnh khác có thể tự phát triển hoặc chờ trung ương. Đây chính xác là kịch bản mà TAND Tối cao cần phải chặn lại nếu thực sự muốn có một hệ thống quốc gia thống nhất.
Trong khi đó, Cục Công nghệ thông tin của TAND Tối cao — đơn vị đáng lẽ phải dẫn dắt — đang ở vị trí khó xử. Họ đã có hệ thống QLTA của riêng mình. Bây giờ phải quyết định: tích hợp với mô hình của tòa cấp dưới (mất uy tín), hay yêu cầu cấp dưới chuyển sang nền tảng của mình (mất tốc độ và có thể mất chức năng).
Đối chiếu khu vực: Việt Nam đang ở đâu
Singapore đã vận hành eLitigation từ năm 2013 — hệ thống nộp hồ sơ điện tử bắt buộc cho mọi vụ việc dân sự. Hàn Quốc có Korean Electronic Court System với hơn 90% vụ dân sự được nộp điện tử. Malaysia ra mắt e-Court từ 2011. Trung Quốc đã triển khai tòa án Internet chuyên biệt tại Hàng Châu, Bắc Kinh, và Quảng Châu từ 2017, xử lý các vụ thương mại điện tử hoàn toàn trực tuyến, kể cả phiên xét xử qua video.
Việt Nam, ở thời điểm năm 2026, mới đang ở giai đoạn nhân rộng một phần mềm quản lý nội bộ do tòa quận tự viết. Khoảng cách với khu vực là rõ ràng. Điều đó không có nghĩa là không thể bắt kịp — Việt Nam đã chứng minh khả năng nhảy cóc trong viễn thông di động và thanh toán điện tử — nhưng nó có nghĩa là khung tham chiếu cần được hiệu chỉnh. Nhân rộng mô hình của TAND Khu vực 1 không phải là bước đột phá; nó là bước cơ bản mà các nước láng giềng đã đi cách đây mười đến mười lăm năm.
Triển vọng: ba kịch bản trong 18 tháng tới
Kịch bản 1 — Tích hợp thành công. TAND Tối cao tiếp nhận mô hình sau khi TAND Khu vực 1 hoàn thiện các quy trình phúc thẩm và giám đốc thẩm. Cục Công nghệ thông tin xây cầu nối với QLTA. Khung pháp lý về chữ ký số được hoàn thiện. Đến cuối năm 2027, TP HCM, Đà Nẵng và Hà Nội vận hành đồng bộ. Đây là kịch bản tốt nhất, nhưng đòi hỏi sự phối hợp chính trị mà ngành tòa án Việt Nam chưa hay biểu thị thường xuyên.
Kịch bản 2 — Phân mảnh kéo dài. Mỗi tòa khu vực hoặc tỉnh phát triển biến thể riêng. TAND Tối cao duy trì QLTA. Cán bộ tiếp tục nhập dữ liệu hai lần. Người dân được hứa minh bạch nhưng vẫn phải đến tòa nộp giấy vì khâu đóng dấu chưa số hóa. Đây là kịch bản có xác suất cao nhất dựa trên tiền lệ chuyển đổi số khu vực công.
Kịch bản 3 — Trung ương hóa cưỡng bức. TAND Tối cao quyết định không tiếp nhận mô hình của TAND Khu vực 1, thay vào đó công bố một nền tảng quốc gia mới do Cục Công nghệ thông tin chủ trì. Các sáng kiến cấp dưới bị đóng băng. Tiến độ chậm lại nhưng tính đồng bộ được bảo đảm. Đây là kịch bản mà các nhà cải cách trong ngành lo ngại nhất.
Lựa chọn giữa ba kịch bản này không nằm ở công nghệ. Nó nằm ở khả năng của ngành tòa án Việt Nam trong việc xử lý một sản phẩm cải cách đến từ dưới lên — điều mà bộ máy quan liêu Việt Nam, dù ở lĩnh vực nào, vẫn chưa quen.
Kết luận: thước đo thực sự không phải là phần mềm
Thước đo thành công của tòa án điện tử Việt Nam không phải là số tòa khu vực triển khai phần mềm, mà là ba câu hỏi đơn giản: Người dân có nộp được hồ sơ mà không phải đến tòa hay không? Luật sư có truy cập được hồ sơ vụ việc của thân chủ từ xa hay không? Bản án đã có hiệu lực có được công khai để xã hội giám sát hay không?
Mô hình TAND Khu vực 1, dù đáng ghi nhận về mặt sáng kiến, hiện chưa trả lời rõ ràng câu nào trong ba câu trên. Nó là bước cải tiến quản trị nội bộ — quan trọng, nhưng khiêm tốn. Nếu ngành tòa án Việt Nam và TP HCM dừng ở đây và tự tuyên bố thắng lợi, cải cách sẽ chỉ là số hóa quy trình giấy, không phải mở cửa nền tư pháp.
Ngày 29/4/2026 ở quận 1 vì vậy không phải là khoảnh khắc đột phá. Nó là khoảnh khắc thử nghiệm — và phần khó nhất của thử nghiệm chỉ mới bắt đầu.
