Saigon Sentinel
Vietnam

Ngưỡng giảm trừ thuế cố định: Khi chính sách bị lạc hậu ngay từ lúc ban hành


Mức chi tiêu bình quân cho giáo dục đại học tại Việt Nam đã tăng mạnh sau khi các trường công lập chuyển sang cơ chế tự chủ tài chính — theo số liệu khảo sát mức sống cư dân năm 2024, chi tiêu giáo dục bình quân mỗi người đã lên tới 9,6 triệu đồng một năm. Nhưng đó là con số bình quân của cả nước, bao gồm cả những hộ gia đình nông thôn không có con học đại học. Với một gia đình tầng lớp trung lưu ở Sài Gòn hay Hà Nội, con số thực tế có thể gấp nhiều lần. Và đây chính là lỗ hổng cốt lõi mà dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật Thuế thu nhập cá nhân đang cố gắng vá — nhưng chưa vá được.

Bộ Tài chính đề xuất mức giảm trừ tối đa 23 triệu đồng mỗi năm cho chi phí y tế và 24 triệu đồng cho giáo dục và đào tạo. Thoạt nhìn, đây là bước tiến đáng ghi nhận so với luật hiện hành — cơ chế cũ không có khoản giảm trừ riêng biệt cho hai mục này mà gộp vào giảm trừ gia cảnh chung. Thế nhưng, vấn đề không nằm ở mức đề xuất hôm nay, mà ở câu hỏi: mức đó sẽ còn phù hợp trong bao nhiêu năm nữa?

Cơ chế cố định là điểm yếu bẩm sinh, không phải lỗi kỹ thuật

Đây không phải lần đầu tiên Việt Nam vấp phải vấn đề này. Mức giảm trừ gia cảnh — hiện là 11 triệu đồng mỗi tháng cho bản thân người nộp thuế và 4,4 triệu đồng cho mỗi người phụ thuộc — đã bị giữ nguyên trong nhiều năm trong khi lạm phát và mức sống liên tục thay đổi. Luật Thuế thu nhập cá nhân hiện hành chỉ cho phép điều chỉnh giảm trừ gia cảnh khi CPI tích lũy vượt 20% — một ngưỡng đủ cao để khiến chính sách luôn đi sau thực tế. Và khi điều chỉnh, quá trình lập pháp thường mất thêm nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Nay, dự thảo Nghị định lặp lại logic đó: ấn định hai con số cứng vào văn bản pháp quy, không có cơ chế tự điều chỉnh. Điều này có nghĩa là kể từ ngày Nghị định có hiệu lực, đồng hồ đếm ngược sự lạc hậu đã bắt đầu chạy.

Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam — một đơn vị nghiên cứu thuộc hệ thống nhà nước — đề xuất xây dựng cơ chế điều chỉnh tự động dựa trên chỉ số giá tiêu dùng (CPI), mức chi tiêu bình quân hoặc các chỉ số kinh tế vĩ mô khác. UBND thành phố Huế thì đề nghị neo mức giảm trừ vào một tỷ lệ tham chiếu với lương cơ sở hoặc mức giảm trừ gia cảnh — một cách tiếp cận linh hoạt hơn, tránh phải sửa Nghị định mỗi khi giá cả biến động. Deloitte, trong vai trò tư vấn thuế, chỉ ra thẳng vấn đề: cơ chế điều chỉnh các mức cố định trong Nghị định thường không theo kịp diễn biến thị trường, và đây là rủi ro có thể dự báo được ngay từ bây giờ.

Bộ Tài chính bảo lưu lập trường, viện dẫn lý do cân đối ngân sách nhà nước. Lập luận này không phải không có cơ sở — mở rộng giảm trừ đồng nghĩa với thu ngân sách ít hơn từ thuế thu nhập cá nhân. Nhưng đây là bài toán chính sách, không phải lý do để loại bỏ hoàn toàn cơ chế tự động hóa. Nhiều quốc gia trong khu vực đã giải quyết bằng cách lập chỉ số hóa (indexation) ngưỡng giảm trừ theo CPI, tức là mức giảm trừ tự động tăng nhỏ mỗi năm thay vì giữ nguyên rồi điều chỉnh giật cục sau nhiều năm.

Bất bình đẳng ẩn trong một con số "công bằng

Ngay cả nếu bỏ qua vấn đề chỉ số hóa, vẫn còn một lỗ hổng khác trong thiết kế hiện tại: mức trần giảm trừ áp dụng đồng đều cho tất cả người nộp thuế, bất kể họ có một hay nhiều người phụ thuộc, sống ở đô thị hay nông thôn, và con họ đang học phổ thông hay đại học.

UBND thành phố Hải Phòng nêu thẳng nghịch lý này: người có một người phụ thuộc và người có ba người phụ thuộc đều hưởng cùng một mức giảm trừ tối đa 24 triệu đồng cho giáo dục. Canon Việt Nam đề xuất cơ chế giảm trừ theo từng người phụ thuộc thay vì áp trần chung cho cả hộ — một giải pháp hợp lý hơn về mặt kỹ thuật, dù sẽ phức tạp hơn về hành chính.

Hiệp hội Các nhà sản xuất xe hơi Việt Nam (VAMA) đưa ra đề xuất có lẽ thuyết phục nhất về mặt nhân đạo: không áp trần giảm trừ với người mắc bệnh hiểm nghèo, mà cho phép giảm trừ theo chi phí thực tế sau khi trừ phần bảo hiểm y tế chi trả. Đây là chi phí mà không ai có thể lập kế hoạch trước, và 23 triệu đồng — khoảng 900 USD theo tỷ giá hiện tại — có thể chỉ bằng một đợt hóa trị liệu. Lập luận của VAMA đặt ra câu hỏi thực chất hơn: liệu mục tiêu của giảm trừ thuế có phải là hỗ trợ người dân trong những hoàn cảnh thực sự khó khăn, hay chỉ là giảm nhẹ một phần chi phí thường xuyên?

Đặc biệt, Hiệp hội Thương mại Mỹ tại Việt Nam (AmCham) chỉ ra một sự bất đối xứng đáng chú ý trong dự thảo: chi phí y tế và giáo dục do doanh nghiệp chi trả cho người lao động được miễn thuế thu nhập cá nhân hoàn toàn, không bị khống chế mức hay tần suất. Nhưng khi chính người lao động tự bỏ tiền túi chi trả cho bản thân hoặc người phụ thuộc, họ chỉ được giảm trừ trong phạm vi nhất định. Sự bất đối xứng này không chỉ tạo ra bất công giữa người lao động có phúc lợi tốt và người lao động tự do — nó còn tạo động lực cho doanh nghiệp "đóng gói" các khoản phúc lợi y tế và giáo dục vào hợp đồng lao động để né thuế, thay vì trả lương cao hơn và để người lao động tự quyết.

Học phí tự chủ đại học: Con voi trong phòng

VAMA còn đề nghị phân cấp mức giảm trừ giáo dục theo cấp học: 30 đến 40 triệu đồng cho bậc phổ thông và 50 triệu đồng cho bậc đại học. Đề xuất này phản ánh một thực tế không thể bỏ qua: từ khi hàng loạt trường đại học công lập Việt Nam chuyển sang cơ chế tự chủ tài chính, học phí tăng rất mạnh. Một số trường đại học công lập hàng đầu hiện thu học phí 30 đến 50 triệu đồng mỗi năm, thậm chí cao hơn với các ngành y dược, kỹ thuật hay kinh doanh — tức là mức 24 triệu đồng giảm trừ đề xuất chỉ đủ bù được khoảng một nửa đến hai phần ba học phí, chưa tính sách vở, ký túc xá hay chi phí sinh hoạt.

Đây là điểm mà cộng đồng người Việt tại Mỹ theo dõi sát, bởi nhiều gia đình Việt kiều có con em học tại Việt Nam — hoặc đang cân nhắc gửi con về học một phần chương trình đại học — và đang tính toán xem chính sách thuế mới sẽ tác động thế nào đến quyết định đó. Quan trọng hơn, đối với hàng triệu gia đình đang sống tại Việt Nam và nhận kiều hối từ người thân ở hải ngoại, khoản kiều hối đó một phần lớn chính là để bù đắp chi phí y tế và giáo dục. Nếu chính sách giảm trừ thuế thực chất hơn, gánh nặng này có thể giảm xuống — và ngược lại, một chính sách lỗi thời sẽ duy trì áp lực lên dòng kiều hối gia đình.

Việt Nam hiện là một trong những nước nhận kiều hối lớn nhất Đông Nam Á — theo số liệu của Ngân hàng Thế giới, kiều hối về Việt Nam năm 2024 ước đạt khoảng 16 tỷ USD, trong đó phần lớn đến từ cộng đồng người Việt tại Mỹ. Một phần đáng kể trong số đó được dùng để thanh toán học phí và chi phí y tế. Khi nhà nước thiết kế chính sách giảm trừ thuế không bắt kịp chi phí thực tế, nó không chỉ là vấn đề kỹ thuật thuế — nó gián tiếp củng cố sự phụ thuộc của nhiều hộ gia đình vào nguồn thu từ bên ngoài.

Bộ Tài chính đúng về ngắn hạn, nhưng thiếu một tầm nhìn dài hơn

Cần thừa nhận một điều: đa số ý kiến trong đợt lấy ý kiến này — bao gồm Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Canon Việt Nam, cùng nhiều địa phương — đều ủng hộ phương án của Bộ Tài chính. Lý do chính: mức 23 và 24 triệu đồng, dù chưa hoàn hảo, vẫn cao hơn đáng kể so với chi tiêu bình quân thực tế — theo số liệu Điều tra mức sống cư dân năm 2024, mức chi tiêu bình quân cho y tế là 3,5 triệu đồng mỗi năm, và 9,6 triệu cho giáo dục. Bộ Tài chính tính toán mức giảm trừ đề xuất tương đương 2,3 lần và 2,5 lần chi tiêu bình quân tương ứng — tức là ngay cả với người chi nhiều hơn mức bình quân, mức giảm trừ vẫn còn dư địa bao phủ.

Bộ Tài chính cũng lưu ý rằng người nộp thuế có thu nhập trên 28,63 triệu đồng mỗi tháng mới bắt đầu chịu thuế suất 5% — ngưỡng này, kết hợp với mức giảm trừ mới, có tác dụng bảo vệ người thu nhập thấp và trung bình nhiều hơn so với người có thu nhập cao. Đây là thiết kế có lý.

Tuy vậy, vấn đề không phải là mức 23 hay 24 triệu đồng có hợp lý hay không tại thời điểm ban hành — mà là liệu nó có còn hợp lý sau 3 năm, 5 năm hay không, khi không có cơ chế điều chỉnh. Lịch sử lập pháp thuế của Việt Nam cho thấy các mức cố định trong Nghị định thường tồn tại lâu hơn nhiều so với dự kiến, bởi quá trình sửa đổi tốn kém về mặt hành chính và chính trị. Trong khoảng thời gian đó, lạm phát trong lĩnh vực y tế và giáo dục — vốn thường cao hơn CPI chung — sẽ từng bước làm xói mòn giá trị thực của mức giảm trừ.

Giải pháp kỹ thuật không thiếu: neo mức giảm trừ vào CPI ngành y tế và giáo dục (thay vì CPI tổng hợp), hoặc tính theo tỷ lệ phần trăm của mức lương tối thiểu vùng, hoặc đơn giản là giao Bộ Tài chính quyền điều chỉnh định kỳ hai năm một lần mà không cần sửa Nghị định. Nhiều khả năng trong lần tham vấn tiếp theo hoặc khi Luật chính thức được thông qua, một cơ chế điều chỉnh định kỳ sẽ được bổ sung — nhưng nếu không có áp lực rõ ràng từ các bên liên quan, Bộ Tài chính có đủ lý do hành chính để tiếp tục bảo lưu phương án đơn giản hơn: giữ nguyên con số cứng.

Cuộc tranh luận này, về bản chất, không phải là tranh luận về thuế. Đây là tranh luận về việc một nhà nước có nên thiết kế chính sách theo nguyên tắc "đúng một lần" hay phải xây dựng các thể chế có khả năng thích ứng. Câu trả lời đúng đắn thì rõ ràng — nhưng con đường để đạt được nó vẫn còn nhiều trở ngại.

❋ ❋ ❋
Saigon Sentinel
© 2026 Saigon Sentinel

Cài Đặt

Ngôn ngữ
Giao diện

Tự Động dùng theo cài đặt sáng/tối của thiết bị.

Màu nhấn
Cỡ chữ

Thay đổi cỡ chữ trong bài viết. Năm cấp độ.

Hoạt Ảnh

Tắt hiệu ứng cuộn trang.

Chuyển Trang

Tắt hiệu ứng chuyển trang khi mở hoặc đóng bài viết.

© 2026 Saigon Sentinel

Cài Đặt

Ngôn ngữ
Giao diện

Tự Động dùng theo cài đặt sáng/tối của thiết bị.

Màu nhấn
Cỡ chữ

Thay đổi cỡ chữ trong bài viết. Năm cấp độ.

Hoạt Ảnh

Tắt hiệu ứng cuộn trang.

Chuyển Trang

Tắt hiệu ứng chuyển trang khi mở hoặc đóng bài viết.

© 2026 Saigon Sentinel