Ngày 12/7/2016, một hội đồng trọng tài tại The Hague tuyên bố các yêu sách của Trung Quốc trên gần như toàn bộ Biển Đông không có cơ sở pháp lý. Mười năm sau, đúng ngày kỷ niệm đó, ngư dân Philippines như Henrilito Empoc — năm nay 47 tuổi — vẫn không thể quay lại bãi cạn Scarborough để đánh bắt như cha ông họ từng làm suốt nhiều thế hệ. Ông không còn ra khơi tới khu vực này từ năm 2022, chỉ dám đánh bắt gần bờ. Khoảng cách giữa văn bản pháp lý và thực địa chính là câu chuyện cốt lõi của một thập niên hậu phán quyết: Philippines thắng trọn vẹn trên giấy, nhưng phán quyết đó không đi kèm bất kỳ cơ chế cưỡng hành nào, và Trung Quốc đã tận dụng đúng lỗ hổng ấy để biến chiến thắng pháp lý của đối phương thành vô nghĩa trên mặt nước.
Đây không phải là một thất bại ngẫu nhiên của luật pháp quốc tế. Nó là kết quả có thể dự đoán trước, bắt nguồn từ chính thiết kế của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS): công ước này có cơ chế trọng tài bắt buộc, nhưng không có cảnh sát biển quốc tế để thực thi các bản án. Theo VnExpress, phán quyết năm 2016 là chung thẩm và có tính ràng buộc pháp lý đối với các bên liên quan — nhưng cùng nguồn tin cũng thừa nhận Toà Trọng tài Thường trực (PCA) không có cơ chế cưỡng hành. Đó chính là chiếc van an toàn mà Bắc Kinh đã khai thác triệt để suốt mười năm qua.
Phán quyết pháp lý tạo ra tính chính danh, nhưng chính sự hiện diện hải quân mới tạo ra cái giá phải trả — và đó là hai thứ hoàn toàn khác nhau.
Chiến lược ‘Bốn Không’ biến một bản án ràng buộc thành giấy lộn
Ngay từ đầu, Trung Quốc chọn con đường phủ nhận toàn diện. Theo phân tích của The Diplomat, Bắc Kinh áp dụng chính sách mà tạp chí này gọi là ‘Bốn Không’: không thừa nhận, không tham gia, không công nhận, và không thực thi phán quyết. Chính sách này không chỉ là phản ứng ngoại giao mang tính hình thức — nó là một lựa chọn chiến lược có tính toán, cho phép Trung Quốc vừa phớt lờ luật pháp quốc tế vừa tránh phải trực tiếp đối đầu quân sự với một cường quốc như Mỹ. Theo Associated Press, hôm 12/7/2016 — đúng ngày phán quyết được công bố — Bộ Ngoại giao Trung Quốc tuyên bố bản án vô hiệu và không có tính ràng buộc, một lập trường mà Bắc Kinh giữ nguyên không đổi cho đến hiện tại.
Điều đáng chú ý hơn là cách Trung Quốc điều chỉnh ngôn ngữ pháp lý của mình theo thời gian, mà không hề thay đổi bản chất yêu sách. The Diplomat ghi nhận rằng từ sau năm 2016, Bắc Kinh dần giảm nhắc tới ‘đường chín đoạn’ — khái niệm đã bị phán quyết bác bỏ thẳng — và chuyển sang nhấn mạnh học thuyết ‘Tứ Sa’ (Four Sha), một cách gọi khác cho cùng một tham vọng lãnh thổ nhưng được diễn đạt mập mờ hơn để né tránh sự công kích pháp lý trực diện. Đây là một hình thức ‘tái đóng gói’ yêu sách: nội dung thực chất không thay đổi, chỉ có nhãn mác pháp lý được làm mới để tránh bị chiếu thẳng vào những gì phán quyết đã bác bỏ.
Từ văn bản pháp lý đến vòi rồng: cách kiểm soát vật lý thế chỗ cho luật pháp
Nếu ngôn từ ngoại giao là lớp áo, thì kiểm soát thực địa là phần cốt lõi. Trung Quốc đã nắm quyền kiểm soát trên thực tế đối với bãi cạn Scarborough từ năm 2012, tức bốn năm trước khi phán quyết ra đời — và điều này cho thấy bản án chưa bao giờ có cơ hội thay đổi cán cân quyền lực tại chính khu vực nó đề cập đến nhiều nhất. Theo BBC, tàu Trung Quốc thường xuyên dùng vòi rồng xua đuổi tàu cá Philippines, thậm chí thủy thủ đoàn Trung Quốc từng cắt dây neo để buộc ngư dân rời đi. Một ngư dân khác, Rony Drio, 59 tuổi, cho biết ông không quay lại khu vực này từ năm 2024.
Mức độ đối đầu không chỉ giới hạn ở tranh chấp ngư nghiệp. Tháng 6/2024, một thủy thủ Philippines mất một ngón tay trong cuộc va chạm dữ dội với lực lượng hải cảnh Trung Quốc khi thực hiện nhiệm vụ tiếp tế cho tàu hải quân Philippines mắc cạn tại Bãi Cỏ Mây — một sự cố cho thấy leo thang từ quấy rối ngư dân sang đụng độ trực tiếp giữa lực lượng nhà nước hai bên. Gần đây hơn, hồi tháng 4/2026, giới chức an ninh Philippines công bố hình ảnh một cấu trúc nổi hình vuông có ăng-ten trung tâm mà họ cáo buộc do Trung Quốc dựng lên tại Scarborough. Đến ngày 10/6/2026, Philippines yêu cầu Trung Quốc dỡ bỏ công trình này và tuyên bố sẽ không để bãi cạn biến thành đảo nhân tạo; Trung Quốc sau đó đã dỡ bỏ cấu trúc, theo Reuters được BBC dẫn lại. Nhưng chỉ ba tuần sau, ngày 30/6/2026, hải quân và hải cảnh Trung Quốc tiến hành tuần tra quy mô lớn quanh Scarborough — động thái diễn ra ngay sau một cuộc tập trận chung Mỹ – Philippines gần khu vực này, cho thấy mỗi bước nhượng bộ nhỏ của Bắc Kinh đều đi kèm một động thái phô diễn sức mạnh để bù lại.
Phán quyết vẫn có giá trị — nhưng giá trị đó nằm ở chỗ khác, không phải ở Scarborough
Điều mà nhiều bình luận dễ bỏ qua là phán quyết năm 2016 không hề vô dụng — nó chỉ vô dụng đúng ở nơi công luận chú ý nhiều nhất. The Diplomat chỉ ra rằng đóng góp lớn nhất của bản án là làm rõ Điều 121 khoản 3 của UNCLOS: chỉ những thực thể có khả năng tự nhiên duy trì con người sinh sống hoặc đời sống kinh tế riêng mới được hưởng vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa; các thực thể khác chỉ có lãnh hải 12 hải lý. Đây là một tiêu chuẩn pháp lý mà nhiều quốc gia trong khu vực đã âm thầm sử dụng để củng cố vị thế của mình mà không cần khởi kiện lại từ đầu. Philippines đã luật hóa nguyên tắc này vào Luật Vùng biển năm 2024. Indonesia dùng lập luận từ phán quyết để bác yêu sách ‘quyền lịch sử’ mập mờ của Trung Quốc. Malaysia, trong hồ sơ đệ trình lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa hồi tháng 12/2019, xác định thềm lục địa mở rộng dựa trên đường cơ sở từ lục địa theo đúng khung UNCLOS.
Việt Nam cũng nằm trong nhóm này, nhưng chọn cách tiếp cận thận trọng hơn nhiều so với Manila. Hà Nội từng gửi tuyên bố quan điểm tới hội đồng trọng tài vào tháng 12/2014, và sau đó vận dụng các nguyên tắc pháp lý của phán quyết trong các trao đổi công hàm tại Liên Hợp Quốc giai đoạn 2019 đến 2020, đặc biệt là nguyên tắc các thực thể chìm dưới nước khi triều cao không thể là đối tượng của yêu sách chủ quyền. Đúng vào ngày 12/7/2026, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng ra tuyên bố nhấn mạnh UNCLOS là cơ sở pháp lý duy nhất điều chỉnh toàn diện các quyền trên biển, và các tranh chấp phải giải quyết bằng biện pháp hòa bình. Đây là ngôn ngữ ngoại giao thận trọng, tránh nêu tên Trung Quốc trực tiếp — phản ánh thế khó của Hà Nội: vừa muốn dựa vào luật quốc tế để bảo vệ lợi ích trên Biển Đông, vừa phải duy trì quan hệ kinh tế và chính trị ổn định với Bắc Kinh, láng giềng phương Bắc có ảnh hưởng lớn nhất tới nền kinh tế Việt Nam.
Liên minh 14 nước và giới hạn thật của sức ép quốc tế
Đúng ngày 12/7/2026, Mỹ, Anh, Philippines cùng 11 quốc gia khác — bao gồm Nhật Bản, Úc, New Zealand, Canada, Đức, Ý và một loạt nước Baltic, Đông Âu — ra tuyên bố chung khẳng định lại rằng các yêu sách của Trung Quốc trên Biển Đông là bất hợp pháp dựa trên phán quyết năm 2016, theo Associated Press. Tuyên bố này phản đối việc sử dụng lực lượng hải cảnh, quân sự và dân quân biển để quấy rối, cản trở hoạt động hợp pháp của các nước khác trên biển và trên không. Liên minh châu Âu cũng ra tuyên bố riêng, gọi phán quyết là một cột mốc trong giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
Nhưng đây chính là điểm mấu chốt bộc lộ giới hạn của toàn bộ cơ chế: một tuyên bố chung của 14 quốc gia, dù có trọng lượng chính trị, vẫn chỉ là lời nói — nó không mang tính ràng buộc và không kèm theo bất kỳ biện pháp trừng phạt cụ thể nào. Trung Quốc đã phớt lờ đúng loại tuyên bố này liên tục trong mười năm qua. Điều duy nhất thực sự làm thay đổi hành vi trên thực địa, dù còn hạn chế, là sự hiện diện quân sự trực tiếp — các cuộc tập trận chung Mỹ – Philippines, hay việc Washington nhiều lần nhắc lại nghĩa vụ phòng thủ theo hiệp ước với Manila nếu lực lượng Philippines bị tấn công vũ trang trên vùng biển tranh chấp. Nói cách khác, phán quyết pháp lý tạo ra tính chính danh, nhưng chính sự hiện diện hải quân mới tạo ra cái giá phải trả — và đó là hai thứ hoàn toàn khác nhau.
Giữa những căng thẳng đó, vẫn tồn tại một kênh song song ít được chú ý: theo tin của rfi.fr, Bộ Ngoại giao Philippines thông báo hồi cuối tháng 3/2026 rằng Manila và Bắc Kinh đã nối lại đàm phán về tranh chấp Biển Đông, tìm cách ổn định quan hệ song phương. Sự song hành giữa đối đầu trên biển và đàm phán trên bàn ngoại giao không phải là mâu thuẫn — nó là chiến thuật quen thuộc của Bắc Kinh: gây áp lực vật lý tối đa trong khi vẫn giữ một cánh cửa đàm phán mở, để tránh bị coi là kẻ khơi mào xung đột toàn diện.
Vì sao câu chuyện này không chỉ là chuyện của Manila
Với cộng đồng người Việt tại Mỹ, đặc biệt những gia đình có gốc gác từ các tỉnh duyên hải miền Trung nơi ngư nghiệp từng là sinh kế chính, câu chuyện ngư dân Philippines bị xua đuổi khỏi Scarborough gợi lại đúng những gì ngư dân Việt Nam đã và đang trải qua ở quần đảo Hoàng Sa và một số khu vực Trường Sa — cùng một chiến thuật vòi rồng, cùng một kiểu tàu dân sự bị áp sát bởi tàu hải cảnh có trọng tải lớn hơn nhiều lần. Sự khác biệt lớn nhất là mức độ công khai: Manila chọn cách công bố hình ảnh, kiện ra công luận quốc tế và tận dụng tối đa truyền thông phương Tây, trong khi Hà Nội xử lý các va chạm tương tự bằng kênh ngoại giao kín, hiếm khi công khai chi tiết. Với các doanh nghiệp và nhà đầu tư gốc Việt có quan hệ thương mại hai chiều với Trung Quốc, một Biển Đông bất ổn kéo dài đồng nghĩa với rủi ro chuỗi cung ứng và bảo hiểm hàng hải cao hơn — chi phí âm ỉ mà rất ít người tiêu dùng cuối nhìn thấy trực tiếp, nhưng dồn vào giá vận chuyển và bảo hiểm khu vực.
Kết luận: luật pháp quốc tế thắng trên giấy, nhưng ai giữ biển mới là người quyết định thực tế
Mười năm sau phán quyết, bài học rõ nhất không phải là luật pháp quốc tế vô giá trị, mà là nó chỉ có giá trị ở những nơi các quốc gia biết vận dụng nó một cách chủ động và kiên trì — như Philippines đã làm khi luật hóa các nguyên tắc của phán quyết vào luật trong nước, hoặc như Indonesia và Malaysia đã làm khi dùng nó để bác các yêu sách mơ hồ. Ở Scarborough, nơi Trung Quốc đã nắm quyền kiểm soát vật lý từ trước khi bản án ra đời, luật pháp quốc tế chưa đủ để đảo ngược một thực tế đã được xác lập bằng sức mạnh. Trong mười năm tới, nhiều khả năng cục diện sẽ không thay đổi đáng kể trừ khi có một cú sốc lớn — một va chạm gây thương vong nghiêm trọng, hoặc một sự can thiệp quân sự trực tiếp từ Mỹ vượt ra ngoài phạm vi tập trận. Cho đến khi đó, các tuyên bố chung, các phán quyết trọng tài, và các cuộc đàm phán song phương sẽ tiếp tục song hành với vòi rồng và dây neo bị cắt — hai thế giới song song mà khoảng cách giữa chúng chính là thước đo thật của quyền lực trên Biển Đông hiện nay.
Đọc các bản tin gốc tại các liên kết nguồn bên dưới.
