Một liên minh hiếm gặp giữa các tiểu bang do đảng Dân chủ kiểm soát vừa mở ra mặt trận pháp lý mới nhằm chặn đứng thương vụ sáp nhập truyền thông lớn nhất trong nhiều năm qua tại Mỹ, chỉ một tháng sau khi Bộ Tư pháp liên bang đã bật đèn xanh cho nó đi qua mà không đòi bất kỳ điều kiện ràng buộc nào.
Câu chuyện bắt đầu từ tháng 2 năm nay, khi Paramount Skydance giành được Warner Bros Discovery sau một cuộc đấu giá có sự tham gia của Netflix, để rồi đi đến một thỏa thuận trị giá mà Reuters và Guardian ghi nhận ở mức khoảng 110 tỷ USD, còn NPR tính luôn cả nợ thì con số này lên tới khoảng 111 tỷ USD. Đằng sau thương vụ là gia đình tỷ phú Ellison: David Ellison, Chủ tịch và Tổng Giám đốc Paramount, là con trai của nhà đồng sáng lập Oracle Larry Ellison — người đã đứng ra tài trợ và bảo lãnh cho toàn bộ đợt thâu tóm và hiện là cố vấn thân cận của Tổng thống Trump trong lĩnh vực AI.
Thực thi luật chống độc quyền là cơ chế kiểm soát nền dân chủ đối với chế độ đầu sỏ và các tỷ phú đang lấy lòng tổng thống, theo Tổng Chưởng lý California Rob Bonta.
Khi chính quyền liên bang bật đèn xanh, các tiểu bang lại giơ đèn đỏ
Điều khiến vụ việc trở nên đáng chú ý không chỉ là quy mô tiền bạc, mà là sự phân liệt rõ rệt giữa các tầng chính quyền Mỹ về cùng một thương vụ. Bộ Tư pháp Mỹ (DOJ) đã phê duyệt thương vụ sau một cuộc rà soát kéo dài tám tháng, và theo Hollywood Reporter, quyết định này được đưa ra mà không yêu cầu bất kỳ hình thức thoái vốn, cam kết hành vi hay nhượng bộ nào — một cách tiếp cận mềm mỏng bất thường đối với một vụ sáp nhập ở quy mô này. Đúng một tháng sau, ngày thứ Hai vừa qua, mười hai Tổng Chưởng lý tiểu bang do California dẫn đầu đã nộp đơn kiện tại Tòa án Liên bang Khu vực Bắc California, yêu cầu tòa chặn đứng thương vụ.
Các tiểu bang tham gia gồm California, Arizona, Colorado, Connecticut, Massachusetts, Minnesota, Nevada, New Jersey, New Mexico, New York, Oregon và Washington — toàn bộ đều do các Tổng Chưởng lý Dân chủ đứng đầu. Đáng chú ý, Rhode Island — nơi có văn phòng Tổng Chưởng lý cũng thuộc đảng Dân chủ — đã không tham gia liên minh này, một chi tiết cho thấy sự đồng thuận không phải tuyệt đối ngay trong nội bộ phe phản đối. Ở phía ngược lại, Georgia — một tiểu bang có ngành công nghiệp điện ảnh lớn — cũng đứng ngoài vụ kiện, dù Warner Bros Discovery, công ty mẹ của CNN, có nhiều hoạt động sản xuất tại đó.
Theo đơn kiện được Hollywood Reporter dẫn lại, các Tổng Chưởng lý cáo buộc thương vụ vi phạm Luật Clayton — bộ luật chống độc quyền cốt lõi của Mỹ — bằng cách gộp hai trong số năm hãng phim lớn nhất Hollywood vào một thực thể duy nhất. Cụ thể, nếu được thông qua, bốn hãng phim sẽ kiểm soát hơn 85% tổng số phim phát hành rộng rãi tại rạp — trong khi các phim phát hành rộng rãi lại chiếm tới 98% doanh thu phòng vé trong bốn năm qua, theo số liệu trong đơn kiện. Paramount, theo tính toán của các tiểu bang, sẽ nắm hơn 30% thị phần các phim bom tấm, trong khi chỉ bốn nhà phân phối sẽ kiểm soát hơn 90% thị trường này.
Lời cảnh báo về giá cả và một lời buộc tội về chính trị
Tại buổi họp báo công bố vụ kiện, Tổng Chưởng lý California Rob Bonta đưa ra tuyên bố mà Guardian ghi lại nguyên văn: thương vụ sáp nhập bất hợp pháp giữa hai gã khổng lồ giải trí này sẽ dẫn tới giá cao hơn, chất lượng thấp hơn và ít nội dung hơn cho điện ảnh và truyền hình, gây tổn hại cho các rạp chiếu phim, các nhà phân phối truyền hình cáp cơ bản, và cuối cùng là mọi khán giả trên mọi ghế sofa và mọi ghế rạp chiếu phim tại Mỹ. Đây không chỉ là lập luận pháp lý thông thường — Bonta còn đưa ra một cáo buộc mang tính chính trị rõ rệt, khi tuyên bố rằng việc thực thi luật chống độc quyền là cơ chế kiểm soát nền dân chủ đối với chế độ đầu sỏ, và là một hình thức kiểm soát đối với các tỷ phú đang tìm cách lấy lòng tổng thống để ông làm theo ý họ.
Cần lưu ý rằng đây là tuyên bố của một bên có lợi ích chính trị rõ ràng trong vụ kiện, không phải một phát hiện đã được tòa án xác nhận. Nhưng bối cảnh mà Bonta ám chỉ không phải là vô căn cứ: theo tài liệu của Ủy ban Tư pháp Hạ viện do các nghị sĩ Dân chủ công bố, chính quyền Trump trong cùng giai đoạn này đã phê duyệt việc Disney thâu tóm Fubo và ESPN thâu tóm NFL Network, cũng như thương vụ sáp nhập Nexstar–Tegna mà dân biểu Jamie Raskin cho rằng sẽ tạo ra một công ty có phạm vi phát sóng tới 80% số hộ gia đình Mỹ. Cùng tài liệu này còn dẫn một báo cáo của Wall Street Journal cho biết Chủ tịch tập đoàn Fox, Rupert Murdoch, đã vận động Tổng thống Trump ngay tại một buổi tiệc ở Nhà Trắng để siết chặt các thỏa thuận phát trực tuyến của giải NFL — một chi tiết cho thấy các thương vụ truyền thông lớn tại Mỹ hiện nay khó tách rời khỏi mạng lưới quan hệ chính trị ở cấp cao nhất.
Phía Paramount phản ứng ngay trong ngày thứ Hai, gọi vụ kiện là một cách áp dụng sai lệch căn bản luật chống độc quyền và tuyên bố sẽ quyết liệt bảo vệ thương vụ. Công ty cũng lập luận rằng việc trì hoãn giao dịch sẽ gây tổn hại cho người lao động ngành giải trí và khiến California mất hàng chục nghìn việc làm — một tuyên bố cần được hiểu là lập luận biện hộ của bên có lợi ích trực tiếp trong vụ việc, chứ chưa phải một kết luận được xác nhận độc lập. Đây cũng chính là lý do khiến vụ việc trở nên nhạy cảm với các nhà báo tại CBS News và CNN — hai cơ quan báo chí trực thuộc hai bên trong thương vụ — khi họ công khai lo ngại về nguy cơ cắt giảm nhân sự nếu sáp nhập hoàn tất.
Đồng hồ tài chính đang chạy, và áp lực thời gian là vũ khí của cả hai bên
Điều làm vụ kiện này khác với một tranh chấp chống độc quyền thông thường là yếu tố thời gian mang tính ràng buộc tài chính cực kỳ khắc nghiệt. Paramount Skydance đặt mục tiêu hoàn tất thương vụ trước ngày 30/9/2026. Theo Hollywood Reporter, nếu deadline này bị lỡ, Paramount sẽ phải trả cho cổ đông Warner Bros khoảng 650 triệu USD mỗi quý, tương đương 6,9 triệu USD mỗi ngày cho đến khi thương vụ khép lại — một khoản phạt trì hoãn khổng lồ được gọi là ticking fee. NPR còn dẫn thêm một mốc nghiêm trọng hơn: nếu thương vụ không hoàn tất trước ngày 4/6, Paramount sẽ phải trả Warner một khoản bồi thường trọn gói lên tới 7 tỷ USD.
Cấu trúc tài chính của thương vụ cũng đáng chú ý ở một khía cạnh khác: Paramount đang mời các quỹ đầu tư quốc gia từ Ả Rập Xê Út, Qatar và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất tham gia làm nhà đầu tư không có quyền biểu quyết, trong khi công ty dự kiến gánh thêm khoảng 80 tỷ USD nợ mới để tài trợ cho giao dịch, theo tính toán của NPR. Nếu hoàn tất, công ty hợp nhất sẽ mang khoản nợ ước tính 79 tỷ USD nhưng chỉ tạo ra khoảng 3 tỷ USD dòng tiền tự do mỗi năm, theo số liệu mà Hollywood Reporter dẫn từ hồ sơ thương vụ — một tỷ lệ nợ trên dòng tiền khiến bất kỳ sự trì hoãn kéo dài nào từ vụ kiện đều có thể trở thành gánh nặng tài chính thực sự, không chỉ là chi phí pháp lý.
Bức tranh quốc tế cũng không đồng nhất. Cơ quan chống độc quyền tại Trung Quốc, Nam Phi, Ả Rập Xê Út, Ukraine, Serbia và Bắc Macedonia đã kết luận thương vụ không vi phạm luật chống độc quyền tại các thị trường đó, và cơ quan quản lý tại Đức, Ý, Pháp, Romania, Slovenia, Bỉ, Cộng hòa Séc, New Zealand và Tây Ban Nha cũng đã phê duyệt sau khi rà soát yếu tố đầu tư từ các quỹ vùng Vịnh. Nhưng tại chính hai thị trường quan trọng nhất ngoài Mỹ, cửa vẫn chưa mở: Ủy ban Cạnh tranh và Thị trường cùng Ofcom của Anh vẫn đang điều tra sau khi Bộ trưởng Văn hóa Lisa Nandy tuyên bố bà có ý định can thiệp vào ngày 30/6, còn Ủy ban châu Âu — theo NPR — đang tiến hành rà soát chính thức về việc gộp tài sản và sự phụ thuộc vào nhà đầu tư nước ngoài, dự kiến sớm có kết luận.
Vì sao vụ kiện này chạm đến khán giả Việt tại Mỹ nhiều hơn vẻ ngoài
Với nhiều gia đình người Việt tại Mỹ, sự khác biệt giữa Paramount+, HBO Max, hay các gói truyền hình cáp không chỉ là chuyện giải trí mà còn là một khoản chi tiêu hàng tháng thực sự trong ngân sách gia đình. Theo dẫn chứng mà dân biểu Raskin đưa ra tại phiên điều trần của Ủy ban Tư pháp Hạ viện, người tiêu dùng Mỹ hiện trả trung bình 69 USD mỗi tháng cho các dịch vụ phát trực tuyến, 100 USD cho truyền hình cáp và 78 USD cho internet — những khoản chi lặp lại đều đặn mỗi tháng mà bất kỳ sự thu hẹp cạnh tranh nào trong ngành cũng có xu hướng đẩy lên cao hơn theo thời gian. Với các cộng đồng gốc Á tại California — tiểu bang dẫn đầu vụ kiện và cũng là nơi có tỷ lệ thất nghiệp hiện ở mức 5,3% theo Cục Thống kê Lao động Mỹ — lập luận của Paramount về nguy cơ mất việc làm trong ngành giải trí không phải là chuyện xa xôi, khi Los Angeles vẫn là trung tâm sản xuất phim ảnh và truyền hình lớn nhất của nước Mỹ, nơi có một lượng đáng kể lao động gốc Việt làm việc trong các khâu hậu trường, kỹ thuật và dịch vụ liên quan.
Mặt khác, phần lớn nội dung tin tức tiếng Anh mà thế hệ trẻ gốc Việt tiếp cận — qua CNN thuộc Warner Bros Discovery hay CBS News thuộc Paramount — đang nằm ngay trong tầm ảnh hưởng của thương vụ này. Việc ban lãnh đạo mới do gia đình Ellison kiểm soát đã bổ nhiệm Bari Weiss làm Tổng Biên tập CBS News, cùng với việc Makan Delrahim — cựu lãnh đạo bộ phận chống độc quyền của Bộ Tư pháp thời Trump — hiện là Giám đốc pháp lý của Paramount, cho thấy ranh giới giữa quyền lực chính trị, sở hữu truyền thông và cơ quan quản lý đang mờ nhạt hơn bao giờ hết. Đây là điều mà bất kỳ độc giả quan tâm đến tính độc lập của báo chí Mỹ, bất kể gốc gác, đều nên theo dõi sát.
Nhiều khả năng vụ kiện sẽ kéo dài quá deadline, và đó chính là điểm mấu chốt
Xét về tương quan lực lượng, khả năng các tiểu bang thắng kiện hoàn toàn và chặn đứng vĩnh viễn thương vụ là không cao — các vụ kiện chống độc quyền cấp tiểu bang hiếm khi đảo ngược được một thương vụ đã được cơ quan liên bang phê duyệt, đặc biệt khi phía công ty đã chuẩn bị sẵn cam kết duy trì hai hãng phim hoạt động độc lập và giữ tối thiểu 45 ngày chiếu rạp cho ít nhất 30 phim mỗi năm, như David Ellison đã hứa hẹn. Nhưng khả năng thực sự đáng để theo dõi không phải là thắng hay thua tại tòa, mà là liệu vụ kiện có kéo dài đủ lâu để vượt qua deadline 30/9 hay không. Nếu các tiểu bang thành công trong việc xin lệnh cấm tạm thời như họ đã tuyên bố sẽ làm, mỗi ngày trì hoãn sẽ cộng thêm vào hóa đơn phạt hàng triệu USD của Paramount, biến vụ kiện thành một công cụ đàm phán tài chính hiệu quả hơn là một chiến thắng pháp lý tuyệt đối.
Điều rõ ràng hơn cả là vụ kiện này đánh dấu một ranh giới chính trị mới: khi cơ quan liên bang dưới quyền một tổng thống thân thiện với giới tỷ phú công nghệ và truyền thông chọn cách phê duyệt nhanh và không điều kiện, các tiểu bang lớn — nắm trong tay gần một nửa dân số và sức mua tiêu dùng của nước Mỹ — đang tự đứng ra làm vai trò giám sát mà lẽ ra thuộc về Washington. Đó là một tín hiệu cho thấy cuộc chiến chống độc quyền tại Mỹ trong những năm tới sẽ ngày càng mang màu sắc lưỡng đảng và phân cấp liên bang – tiểu bang rõ rệt hơn, bất kể ai ngồi ở Nhà Trắng.