Saigon Sentinel
BÀI CHUYÊN SÂU

Chiến tranh Mỹ-Iran: Châu Á chao đảo trong khủng hoảng năng lượng lớn nhất thế kỷ — và Việt Nam đứng ở tuyến đầu rủi ro


Khoảng 80% lượng dầu nhập khẩu của châu Á đi qua eo biển Hormuz — và kể từ ngày 28/02/2026, tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới này đã bị Iran phong tỏa trên thực tế. Đây không chỉ là một cuộc khủng hoảng năng lượng khu vực. Đây là cú sốc cung ứng toàn cầu nghiêm trọng nhất kể từ đại dịch COVID-19, và theo nhiều chỉ số, còn nguy hiểm hơn — bởi lần này, hàng hóa không chỉ bị chậm trễ mà còn đối mặt với nguy cơ bị phá hủy vật lý.

Với dự trữ dầu ước tính chưa đầy 20 ngày, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia châu Á có bộ đệm năng lượng mỏng nhất, bên cạnh Pakistan và Indonesia. Cuộc chiến giữa Mỹ và Israel chống Iran đang tạo ra một phản ứng dây chuyền kinh tế mà không quốc gia nào — kể cả Hoa Kỳ — có thể đứng ngoài hoàn toàn.

Eo biển Hormuz: Nút thắt cổ chai của nền kinh tế toàn cầu

Để hiểu mức độ nghiêm trọng của tình hình, cần nhìn vào con số: trước chiến tranh, khoảng 20 đến 21 triệu thùng dầu đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày, tương đương khoảng 20% nguồn cung dầu thô toàn cầu. Khoảng 80% lượng LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) xuất khẩu của Qatar — nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới — cũng đi qua tuyến đường này, với điểm đến chính là Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Khi Iran tuyên bố phong tỏa eo biển để trả đũa các cuộc tấn công của Mỹ và Israel, hiệu ứng domino xảy ra gần như ngay lập tức. Giá dầu vượt mốc 100 USD mỗi thùng. Các tàu chở dầu neo đậu bên ngoài eo biển, chờ đợi trong bất định. Các nhà máy lọc dầu ở Trung Đông — nhiều cơ sở đã bị hư hại bởi các cuộc không kích của Israel vào hạ tầng năng lượng Iran và các vụ tấn công nghi là do Iran nhắm vào cơ sở ở Qatar, UAE và Ả Rập Xê Út — tạm ngừng hoạt động.

Nhà kinh tế Heron Lim từ Trường Kinh doanh ESSEC nhận định rằng xung đột này đe dọa kích hoạt một làn sóng áp lực chi phí sinh hoạt mới mà các chính phủ và ngân hàng trung ương sẽ rất khó đối phó, đặc biệt khi áp lực đến từ phía cung — loại lạm phát mà chính sách tiền tệ truyền thống ít hiệu quả nhất.

Châu Á: Phản ứng khẩn cấp trên diện rộng

Phản ứng của các chính phủ châu Á cho thấy mức độ hoảng loạn thực sự. Đây không phải là những biện pháp phòng ngừa nhẹ nhàng — mà là các hành động thời chiến.

Ấn Độ viện dẫn quyền lực khẩn cấp để chuyển hướng nguồn cung khí hóa lỏng (LPG) từ người dùng công nghiệp sang hộ gia đình.

Thái Lan yêu cầu các cơ quan nhà nước làm việc tại nhà để tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời áp giá trần tạm thời đối với dầu diesel.

Bangladesh — phụ thuộc nhập khẩu tới 95% nhu cầu năng lượng — áp hạn mức nhiên liệu, đóng cửa các trường đại học, tắt đèn trang trí chuẩn bị cho lễ Eid al-Fitr, và điều quân đội canh giữ các kho dầu để ngăn tích trữ.

Nepal bắt đầu phân phối khí gas nấu ăn theo khẩu phần.

Philippines thông báo tuần làm việc bốn ngày cho một số cơ quan chính phủ và kêu gọi người dân để điều hòa ở mức 24 độ C trở lên.

Hàn Quốc áp hạn mức nhiên liệu lần đầu tiên trong gần ba thập kỷ.

Nhật Bản bắt đầu xả dầu từ kho dự trữ quốc gia.

Pakistan điều tàu chiến hộ tống tàu thương mại ở Trung Đông.

Bức tranh tổng thể rõ ràng: châu Á đang trong chế độ quản lý khủng hoảng năng lượng, và mỗi quốc gia đang tự xoay xở với nguồn lực riêng — vốn không đều nhau.

Việt Nam: Bộ đệm mỏng nhất, rủi ro cao nhất

Với dự trữ dầu ước tính dưới 20 ngày, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia dễ tổn thương nhất châu Á trước cuộc khủng hoảng này. Hà Nội đang xem xét cắt giảm tạm thời thuế nhập khẩu nhiên liệu — một biện pháp cho thấy mức độ lo ngại của chính phủ nước này.

Điều đáng lo ngại hơn là cấu trúc kinh tế. Việt Nam là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, với tỷ lệ thương mại trên GDP thuộc hàng cao nhất thế giới (trên 180% theo số liệu của Ngân hàng Thế giới). Khi giá năng lượng tăng, chi phí sản xuất tăng, và khả năng cạnh tranh xuất khẩu giảm — đặc biệt trong các ngành thâm dụng năng lượng như dệt may, điện tử lắp ráp, và chế biến thực phẩm.

Nhưng tác động không chỉ dừng ở xuất khẩu. Phân bón — yếu tố sống còn đối với nông nghiệp Việt Nam — phụ thuộc nặng nề vào nguồn cung từ Trung Đông. Vùng Vịnh Ba Tư là trung tâm sản xuất phân bón toàn cầu, với khí tự nhiên là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho urê — loại phân đạm được sử dụng rộng rãi nhất thế giới. Nếu nguồn cung phân bón bị gián đoạn kéo dài, giá lương thực tại Việt Nam sẽ tăng mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng chục triệu nông dân và người tiêu dùng.

Trung Quốc: Người hưởng lợi bất ngờ?

Trong bức tranh u ám của châu Á, Trung Quốc nổi lên như ngoại lệ đáng chú ý. Bắc Kinh đã tích trữ dầu thô trước chiến tranh, với khoảng 1,4 tỷ thùng dầu trong kho dự trữ chiến lược. Trung Quốc cũng có lợi thế cấu trúc: đường ống khí tự nhiên từ Nga qua đất liền, quan hệ đối tác với Iran cho phép tiếp tục nhập khẩu, và Iran thậm chí được cho là đã cho phép tàu Trung Quốc đi qua eo biển Hormuz trong khi chặn các tàu khác.

Đáng chú ý nhất, một quan chức Iran tiết lộ với CNN rằng Tehran đang cân nhắc cho phép các lô hàng giao dịch bằng đồng nhân dân tệ đi qua Hormuz. Nếu điều này xảy ra, đây không chỉ là một nhượng bộ thương mại — mà là một đòn chiến lược nhắm vào vị thế của đồng USD trong thị trường năng lượng toàn cầu. Suốt nhiều thập kỷ, hệ thống "petrodollar" — dầu mỏ được giao dịch bằng USD — là một trong những trụ cột của sức mạnh tài chính Mỹ. Bất kỳ sự xói mòn nào đối với trụ cột này đều mang ý nghĩa địa chính trị sâu xa.

Tuy nhiên, Wayne Winegarden từ Viện Nghiên cứu Thái Bình Dương lưu ý rằng trong ngắn hạn, Mỹ vẫn có lợi thế hơn Trung Quốc: Mỹ là nhà sản xuất dầu lớn, và các công ty dầu khí Mỹ có thể hưởng lợi từ việc mất nguồn cung Trung Đông. Trung Quốc, dù có bộ đệm tốt hơn các nước châu Á khác, vẫn nhập khẩu khoảng 40% dầu từ Trung Đông.

Chuỗi cung ứng toàn cầu: Tồi tệ hơn đại dịch?

Nhà kinh tế Heron Lim đưa ra nhận định đáng lo ngại: cuộc chiến này đang gây áp lực lên chuỗi cung ứng toàn cầu còn nghiêm trọng hơn cả đại dịch, bởi sự khác biệt căn bản về bản chất rủi ro. Trong đại dịch, hàng hóa bị chậm trễ nhưng cuối cùng vẫn đến nơi. Trong cuộc khủng hoảng Hormuz, hàng hóa có thể bị mất hoàn toàn — tàu chở dầu bị tấn công, hàng hóa bị phá hủy, bảo hiểm hàng hải tăng vọt.

Xuất khẩu nông sản châu Á cũng bị tê liệt. Gạo Thái Lan xuất sang Trung Đông đã ngưng trệ hoàn toàn — hai tàu chở khoảng 80.000 tấn gạo đến Iraq bị dừng tại cảng Bangkok. Xuất khẩu nông sản Ấn Độ sang các nước Vùng Vịnh — chuối, gạo và các sản phẩm khác — giảm mạnh, buộc nông dân phải bán tháo hàng trên thị trường nội địa với giá thấp.

Châu Á chiếm khoảng một nửa sản lượng công nghiệp toàn cầu. Khi khu vực này bị gián đoạn, hiệu ứng lan tỏa ra toàn thế giới — từ linh kiện điện tử đến hàng tiêu dùng, từ dệt may đến thực phẩm chế biến. Như Winegarden cảnh báo: tác động kinh tế sẽ không chỉ giới hạn ở châu Á mà sẽ lan rộng toàn cầu.

Góc nhìn Việt kiều: Kiều hối, sinh kế và mối lo xuyên Thái Bình Dương

Đối với cộng đồng người Việt tại Mỹ, cuộc khủng hoảng này tạo ra áp lực từ hai phía. Ở trong nước, lạm phát năng lượng và lương thực tại Việt Nam ảnh hưởng trực tiếp đến gia đình còn ở lại — những người mà nhiều Việt kiều vẫn hỗ trợ tài chính thường xuyên. Năm 2024, Việt Nam nhận khoảng 16 tỷ USD kiều hối, trong đó phần lớn đến từ Hoa Kỳ. Khi giá cả tăng tại Việt Nam, áp lực gửi tiền về nhiều hơn sẽ đè nặng lên vai các gia đình Việt kiều — trong khi chính họ cũng đối mặt với giá xăng và thực phẩm tăng tại Mỹ.

Các chủ tiệm nail — chiếm một phần đáng kể trong cộng đồng doanh nghiệp nhỏ Việt-Mỹ tại California, Texas và nhiều bang khác — sẽ cảm nhận rõ tác động khi chi phí vận hành tăng. Giá hóa chất, vật liệu nhập khẩu, và chi phí vận chuyển đều có khả năng tăng khi chuỗi cung ứng châu Á bị gián đoạn. Tương tự, các chủ nhà hàng Việt Nam tại Mỹ phải đối mặt với giá thực phẩm tăng — đặc biệt gạo và các nguyên liệu nhập từ châu Á.

Ở khía cạnh rộng hơn, người Mỹ gốc Việt với quan hệ kinh doanh xuyên Thái Bình Dương — xuất nhập khẩu, logistics, du lịch — đang thấy hoạt động bị đình trệ. Các tuyến vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang Trung Đông và châu Âu đi qua Biển Đông rồi vào Ấn Độ Dương trước khi tới Hormuz; gián đoạn tại eo biển này ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi logistics khu vực.

Bài học lịch sử và so sánh

Cuộc khủng hoảng hiện tại gợi nhớ đến cú sốc dầu mỏ năm 1973, khi các nước Ả Rập cấm vận dầu đối với Mỹ và đồng minh, khiến giá dầu tăng gấp bốn lần trong vài tháng. Hậu quả là suy thoái kinh tế toàn cầu kéo dài nhiều năm. Nhưng có sự khác biệt quan trọng: năm 1973, châu Á chưa phải là trung tâm sản xuất toàn cầu. Ngày nay, khi chuỗi cung ứng toàn cầu phụ thuộc sâu vào châu Á, một cuộc khủng hoảng năng lượng tại khu vực này có thể gây thiệt hại kinh tế lớn hơn nhiều so với nửa thế kỷ trước.

So sánh với cuộc khủng hoảng Biển Đỏ năm 2024 do lực lượng Houthi cũng hữu ích. Khi đó, chi phí vận chuyển tăng và chuỗi cung ứng bị gián đoạn, nhưng các tuyến thay thế qua Mũi Hảo Vọng vẫn khả thi. Với Hormuz, không có tuyến thay thế thực sự cho lượng dầu và LNG khổng lồ đi qua đây — các đường ống dẫn dầu qua đất liền chỉ xử lý được một phần nhỏ tổng lưu lượng.

Triển vọng: Ai được, ai mất?

Trong ngắn hạn, cuộc khủng hoảng tạo ra một bản đồ người thắng và kẻ thua rõ ràng:

NhómTác động
Các nước châu Á phụ thuộc nhập khẩu năng lượng (Việt Nam, Bangladesh, Philippines)Chịu thiệt hại nặng nề nhất — lạm phát, gián đoạn sản xuất, bất ổn xã hội
Trung QuốcThiệt hại ít hơn nhờ dự trữ chiến lược và quan hệ với Iran và Nga, có thể tăng ảnh hưởng địa chính trị
Mỹ (với tư cách nhà sản xuất dầu)Các công ty dầu khí hưởng lợi ngắn hạn, nhưng người tiêu dùng Mỹ vẫn chịu giá cao hơn
NgaHưởng lợi từ giá dầu cao và tăng xuất khẩu năng lượng sang châu Á
Nông dân toàn cầuGiá phân bón tăng, chi phí sản xuất tăng, giá lương thực tăng theo

Về dài hạn, cuộc khủng hoảng đặt ra câu hỏi cấu trúc cho toàn bộ hệ thống năng lượng và thương mại toàn cầu. Nếu đồng nhân dân tệ được chấp nhận rộng rãi hơn trong giao dịch năng lượng, vị thế của đồng USD sẽ bị xói mòn dần. Nếu châu Á đẩy nhanh chuyển đổi sang năng lượng tái tạo — điều mà nhiều chính phủ trong khu vực đã cam kết nhưng chưa thực hiện đủ nhanh — cuộc khủng hoảng có thể trở thành chất xúc tác cho thay đổi cấu trúc. Nhưng trong hiện tại, hàng trăm triệu người từ Hà Nội đến Dhaka đang đối mặt với thực tế trước mắt: giá điện tăng, giá gạo tăng, và một mùa hè nóng bức với nguồn năng lượng bấp bênh.

Đối với cộng đồng Việt-Mỹ, đây là lúc theo dõi sát tình hình tại quê nhà, chuẩn bị cho chi phí kiều hối và sinh hoạt tăng, và nhận thức rằng cuộc chiến ở Trung Đông — dù xa về địa lý — đang kéo Việt Nam và cả nước Mỹ vào cùng một vòng xoáy kinh tế.

❋ ❋ ❋
Nguồn
Saigon Sentinel
© 2026 Saigon Sentinel

Cài Đặt

Ngôn ngữ
Giao diện

Tự Động dùng theo cài đặt sáng/tối của thiết bị.

Màu nhấn
Cỡ chữ

Thay đổi cỡ chữ trong bài viết. Năm cấp độ.

Hoạt Ảnh

Tắt hiệu ứng cuộn trang.

Chuyển Trang

Tắt hiệu ứng chuyển trang khi mở hoặc đóng bài viết.

© 2026 Saigon Sentinel

Cài Đặt

Ngôn ngữ
Giao diện

Tự Động dùng theo cài đặt sáng/tối của thiết bị.

Màu nhấn
Cỡ chữ

Thay đổi cỡ chữ trong bài viết. Năm cấp độ.

Hoạt Ảnh

Tắt hiệu ứng cuộn trang.

Chuyển Trang

Tắt hiệu ứng chuyển trang khi mở hoặc đóng bài viết.

© 2026 Saigon Sentinel