Robert Kagan — một trong những kiến trúc sư trí thức hàng đầu của chủ nghĩa tân bảo thủ (neoconservatism) Mỹ, người từng cổ vũ nhiệt thành cho cuộc xâm lược Iraq năm 2003 — vừa thừa nhận rằng chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo nhắm vào nước Mỹ là hệ quả chứ không phải nguyên nhân của sự can thiệp quân sự Mỹ tại Trung Đông. Đây không chỉ là một bước ngoặt cá nhân. Đây là dấu hiệu cho thấy cả tầng lớp tinh hoa diều hâu nhất của Washington cũng đang mất niềm tin vào học thuyết mà họ đã xây dựng suốt ba thập kỷ.
Kagan và sự thú nhận muộn màng
Để hiểu tầm quan trọng của phát ngôn này, cần đặt nó trong bối cảnh: Robert Kagan không phải một nhà bình luận bình thường. Cùng với William Kristol, ông đồng sáng lập Project for the New American Century (PNAC) — tổ chức vào cuối thập niên 1990 đã vận động hành lang mạnh mẽ cho việc lật đổ Saddam Hussein, coi đó là bước đi chiến lược để tái định hình Trung Đông theo hình mẫu dân chủ phương Tây. Sau sự kiện 11 tháng 9 năm 2001, PNAC trở thành bộ não trí thức cho Học thuyết Bush (Bush Doctrine), biện minh cho các cuộc chiến tranh phủ đầu (preemptive war) nhân danh an ninh quốc gia.
Kagan từng viết rằng cuộc xâm lược Iraq sẽ tạo ra một "tác động địa chấn đối với thế giới Ả Rập — theo hướng tích cực." Bây giờ, cũng chính Kagan thừa nhận rằng "nếu Mỹ không liên tục và sâu rộng can dự vào thế giới Hồi giáo từ thập niên 1940, các chiến binh Hồi giáo sẽ chẳng mấy quan tâm đến việc tấn công" nước Mỹ.
Điều đáng chú ý là Kagan không đang chuyển sang lập trường phản chiến. Theo phân tích của Owen Jones trên The Guardian, phát ngôn này nằm trong một bài viết dài mà Kagan than thở về cuộc chiến Iran như một thảm họa chiến lược — không phải vì nó gây đau khổ cho người dân Iran, mà vì nó làm suy yếu liên minh phương Tây và tạo lợi thế cho Nga và Trung Quốc. Nói cách khác, Kagan vẫn trung thành với tầm nhìn bá quyền Mỹ; ông chỉ đang tiếc nuối rằng bá quyền đó đang suy tàn.
Đây là một khuôn mẫu quen thuộc trong giới tinh hoa Washington: thừa nhận sai lầm nhưng không bao giờ nhận trách nhiệm thực sự. Hillary Clinton nói năm 2007 rằng "biết những gì tôi biết bây giờ, tôi sẽ không bao giờ bỏ phiếu ủng hộ" cuộc chiến Iraq — nhưng bà đã bỏ phiếu ủng hộ. Barack Obama gọi Libya là "sai lầm tồi tệ nhất" — nhưng ông đã ra lệnh can thiệp. Nhà bình luận Andrew Sullivan thậm chí viết cả một cuốn sách tựa đề I Was Wrong (Tôi đã sai) — nhưng "sai" ở đây được trình bày như một hành trình trí thức hấp dẫn thay vì một thất bại đạo đức mà hệ quả là hàng trăm ngàn người chết.
Bảng thành tích của các cuộc chiến Mỹ tại Trung Đông
| Cuộc chiến | Năm bắt đầu | Chi phí ước tính (USD) | Thương vong dân sự ước tính | Có sự ủng hộ đa số lúc đầu? |
|---|---|---|---|---|
| Afghanistan | 2001 | 2,300 tỷ | 70.000 đến 170.000 | Có (90%) |
| Iraq | 2003 | 1,900 tỷ | 185.000 đến 210.000 | Có (72%) |
| Libya | 2011 | 1,1 tỷ (trực tiếp) | 10.000 đến 30.000 | Có (47%, số liệu Gallup) |
| Iran | 2025 | Chưa có ước tính đầy đủ | Đang diễn ra | Không |
Con số đáng chú ý nhất trong bảng trên không phải chi phí hay thương vong — dù cả hai đều kinh hoàng. Đó là cột cuối cùng. Theo dữ liệu thăm dò từ Gallup và Pew Research, cuộc chiến Iran đánh dấu lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại Mỹ mà một cuộc can thiệp quân sự lớn không nhận được sự đồng thuận của đa số công chúng ngay từ thời điểm khởi đầu. Điều này phản ánh một sự chuyển dịch sâu sắc trong tâm lý người Mỹ — một sự mệt mỏi chiến tranh tích tụ qua hơn hai thập kỷ.
Ai vẫn ủng hộ chiến tranh — và tại sao điều đó quan trọng
Nếu Kagan đại diện cho phe diều hâu đang dao động, thì vẫn tồn tại một nhóm kiên định đến mức gần như bệnh lý. Owen Jones chỉ ra Tony Blair — người sau thảm họa Iraq vẫn tuyên bố rằng Anh quốc "lẽ ra phải ủng hộ Mỹ ngay từ đầu" trong cuộc chiến Iran. Douglas Murray tiếp tục viết những bài với tiêu đề như "Chúng ta phải nghiền nát Iran ngay bây giờ.
Điều này cho thấy giới tinh hoa phương Tây không phải là một khối đồng nhất. Có thể phân thành ít nhất ba nhóm:
- Nhóm 1: Diều hâu hối hận — như Kagan, Clinton, Obama. Họ thừa nhận sai lầm nhưng đặt khung phân tích vào lợi ích chiến lược Mỹ, không phải nhân quyền hay đạo đức quốc tế. Sự "hối hận" này mang tính công cụ: chiến tranh sai vì nó không hiệu quả, không phải vì nó sai về bản chất.
- Nhóm 2: Diều hâu không hối hận — như Blair, Murray, và trước đây là Charles Krauthammer. Họ coi mọi thất bại là do thực hiện sai, không phải do tiền đề sai. "Nếu chúng ta ở lại lâu hơn," "nếu chúng ta dùng đủ lực lượng" — đây là những biện minh quen thuộc.
Nhóm 3: Những người phản chiến bị gạt ra rìa — như Susan Sontag, Noam Chomsky, và hàng triệu người biểu tình chống chiến tranh Iraq năm 2003. Ngay sau 11 tháng 9 năm 2001, Sontag đã viết rằng vụ tấn công là "hệ quả của các liên minh và hành động cụ thể của Mỹ" — gần như nguyên văn những gì Kagan nói hai thập kỷ sau. Sontag bị xỉ vả dữ dội, bị gọi là kẻ phản bội. Krauthammer — người tố cáo Sontag — tiếp tục là bình luận viên truyền hình nổi tiếng, tác giả sách bán chạy nhất, và cây viết chuyên mục của Washington Post cho đến khi qua đời năm 2018.
Không có hậu quả nào cho việc sai liên tục về những câu hỏi sống còn nhất. Đây là bài học cốt lõi mà Owen Jones muốn nhấn mạnh, và nó mang tính hệ thống chứ không chỉ là chuyện cá nhân.
Góc nhìn người Mỹ gốc Việt: Chiến tranh không bao giờ là trừu tượng
Đối với cộng đồng người Mỹ gốc Việt — đặc biệt là thế hệ đầu tiên từng sống qua cuộc chiến Việt Nam và cuộc di tản 1975 — sự sụp đổ của đồng thuận can thiệp quân sự tại Washington mang một sắc thái riêng.
Cộng đồng người Việt tại Mỹ, tập trung tại Quận Cam (California), Houston (Texas), và vùng vịnh San Jose, trong nhiều thập kỷ đã nghiêng mạnh về phía Đảng Cộng hòa — phần lớn vì ký ức về cuộc chiến chống cộng sản và sự thất vọng với quyết định rút quân của Mỹ. Tâm lý này tạo ra một nghịch lý: nhiều người Mỹ gốc Việt lớn tuổi ủng hộ lập trường diều hâu của Washington ở Trung Đông, coi đó là biểu hiện của sức mạnh Mỹ mà họ muốn thấy — sức mạnh mà họ cảm thấy Mỹ đã thiếu khi "bỏ rơi" Sài Gòn.
Nhưng thế hệ thứ hai và thứ ba đang thay đổi. Theo khảo sát AAPI Data năm 2024, người Mỹ gốc Việt dưới 40 tuổi ngày càng hoài nghi về can thiệp quân sự, phản ánh xu hướng chung của cử tri trẻ Mỹ. Cuộc chiến Iran — với chi phí kinh tế khổng lồ trong bối cảnh lạm phát, và câu hỏi về việc ai phải phục vụ quân ngũ — đang đẩy nhanh sự chuyển dịch này.
Có một chiều kích thực tế hơn nữa: chi phí chiến tranh ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách liên bang, và qua đó đến các chương trình phúc lợi, giáo dục, y tế mà nhiều gia đình người Mỹ gốc Việt phụ thuộc. Theo Viện Watson của Đại học Brown, tổng chi phí các cuộc chiến hậu 11 tháng 9 năm 2001 đã vượt 8,000 tỷ USD. Mỗi đồng chi cho bom đạn tại Trung Đông là một đồng không chi cho cơ sở hạ tầng, trợ cấp doanh nghiệp nhỏ, hay hỗ trợ người tị nạn — những lĩnh vực ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng Vietnamese-American.
Đồng thời, bất ổn tại Trung Đông làm biến động giá dầu, tác động đến chi phí vận hành của hàng ngàn doanh nghiệp nhỏ do người Việt làm chủ — từ tiệm nail tại Little Saigon đến nhà hàng tại Houston. Chiến tranh không bao giờ chỉ là chuyện chính sách đối ngoại; nó là chuyện cơm áo gạo tiền.
Bài học hệ thống: Tại sao không có ai phải trả giá
Phân tích của Jones chạm đến một vấn đề cấu trúc sâu hơn: hệ thống truyền thông và chính trị Mỹ không có cơ chế trách nhiệm giải trình (accountability) cho những quyết định chiến tranh sai lầm.
Krauthammer từng cảnh báo rằng nếu không tìm thấy vũ khí hủy diệt hàng loạt tại Iraq, "chúng ta sẽ có vấn đề về uy tín." Vũ khí không bao giờ được tìm thấy. Vấn đề uy tín chưa bao giờ thực sự xảy ra — ít nhất là không cho giới tinh hoa. Krauthammer tiếp tục sự nghiệp rực rỡ. Các kiến trúc sư của cuộc chiến Iraq — Paul Wolfowitz, Douglas Feith, John Bolton — tiếp tục giữ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng trong giới chính sách Washington.
Điều này tương phản rõ rệt với cách hệ thống đối xử với những người phản đối chiến tranh. Chelsea Manning bị giam 7 năm vì tiết lộ tài liệu cho thấy tội ác chiến tranh tại Iraq. Daniel Ellsberg bị truy tố vì công bố Hồ sơ Lầu Năm Góc (Pentagon Papers) về cuộc chiến Việt Nam. Những người nói sự thật bị trừng phạt; những người nói dối được thưởng.
Đây không phải vấn đề của riêng Mỹ. Nó phản ánh một khuôn mẫu rộng hơn: trong hệ thống chính trị phương Tây, chi phí chính trị của việc "có vẻ yếu" trước mối đe dọa an ninh luôn cao hơn chi phí của việc ủng hộ một cuộc chiến thảm khốc. Kết quả là một thiên kiến hệ thống (systemic bias) nghiêng về phía hành động quân sự.
Cuộc chiến Iran và sự tan vỡ cuối cùng
Cuộc chiến Iran — được bài báo gốc đề cập như sự kiện đang diễn ra — đánh dấu một bước ngoặt vì nhiều lý do.
Thứ nhất, đây là lần đầu tiên ngay cả các neocon cũng không đoàn kết. Kagan — một trong những giọng nói có ảnh hưởng nhất của trường phái này — công khai gọi nó là "thảm họa chiến lược." Điều này khác biệt căn bản với Iraq, khi giới neocon gần như nhất trí ủng hộ.
Thứ hai, cuộc chiến diễn ra trong bối cảnh nước Mỹ đã trải qua Donald Trump, sự phân cực chính trị sâu sắc, và mối đe dọa chủ nghĩa phát xít nội địa — chính yếu tố mà Kagan coi là ưu tiên cao hơn so với bất kỳ mối đe dọa nào từ Trung Đông. Khi kẻ thù lớn nhất không còn ở bên ngoài biên giới mà ở ngay trong lòng nước Mỹ, logic can thiệp quân sự mất đi sức thuyết phục cơ bản.
Thứ ba, cuộc chiến làm suy yếu vị thế của Mỹ trước Trung Quốc — đối thủ chiến lược mà Washington coi là thách thức sống còn của thế kỷ 21. Mỗi nguồn lực đổ vào Trung Đông là nguồn lực không đổ vào Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Đối với các quốc gia trong khu vực như Việt Nam, Philippines, hay Nhật Bản — những nước dựa vào sự hiện diện quân sự Mỹ để cân bằng với Bắc Kinh — đây là một tín hiệu đáng lo ngại.
Hệ quả cho Đông Nam Á và Việt Nam
Sự kiệt sức chiến tranh của Mỹ có hệ quả trực tiếp cho cán cân quyền lực tại Biển Đông. Nếu Washington tiếp tục sa lầy tại Trung Đông, khả năng răn đe của Mỹ trong khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương sẽ giảm — điều mà Bắc Kinh hiểu rõ và có thể khai thác.
Việt Nam — quốc gia theo đuổi chiến lược ngoại giao "bốn không" (không liên minh quân sự, không cho đặt căn cứ, không dùng quan hệ nước này chống nước kia, không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực) — có thể cảm thấy sức ép phải điều chỉnh tính toán chiến lược nếu sự cam kết của Mỹ tại châu Á trở nên kém tin cậy hơn.
Đối với cộng đồng người Mỹ gốc Việt quan tâm đến an ninh khu vực, sự chuyển dịch này đặt ra câu hỏi khó chịu: liệu nước Mỹ mà họ đang sống có còn đủ ý chí và nguồn lực để đóng vai trò cân bằng tại châu Á, khi mà cả dân chúng lẫn giới tinh hoa đều ngày càng mệt mỏi với việc can thiệp quân sự ở bất kỳ đâu?
Tại sao sự thanh toán trí thức vẫn cần thiết
Owen Jones kết bài với một lập luận quan trọng: sự thú nhận của Kagan là cần thiết nhưng chưa đủ. Kagan thừa nhận mình sai, nhưng không giải thích tại sao mình từng tin vào những điều hiện nay ông bác bỏ. Không có phân tích này, không có rút kinh nghiệm thực sự. Và không có rút kinh nghiệm, chu kỳ sẽ lặp lại.
Đây là một quan sát sắc sảo. Lịch sử can thiệp quân sự của Mỹ cho thấy một khuôn mẫu lặp đi lặp lại: lạc quan ban đầu → sa lầy → thừa nhận thất bại → quên lãng → cuộc chiến tiếp theo. Từ Việt Nam đến Iraq đến Afghanistan đến Libya đến Iran, khoảng cách giữa các chu kỳ ngắn dần, nhưng bài học không bao giờ thực sự được tiếp thu ở cấp thể chế.
Người Mỹ gốc Việt, với ký ức tập thể về cuộc chiến Việt Nam và sự sụp đổ của Sài Gòn, có lẽ hiểu điều này sâu sắc hơn hầu hết. Họ đã sống qua hệ quả của "lạc quan chiến lược" — khi Washington tin rằng sức mạnh quân sự có thể tái tạo một quốc gia theo hình mẫu của mình. Kết quả là 58.000 binh sĩ Mỹ và hàng triệu người Việt Nam thiệt mạng, và một cộng đồng ly tán khắp thế giới.
Bây giờ, cùng một loại tư duy đó đang tự thú nhận thất bại tại Trung Đông. Câu hỏi là: lần này, ai sẽ bị bỏ lại phía sau?
