Năm 1995, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) chính thức đi vào hoạt động với lời hứa rằng thương mại tự do sẽ tự nhiên kéo theo cải thiện lao động. Ba mươi năm sau, Mỹ đang làm điều ngược lại: dùng chính sách thuế để trừng phạt các đối tác vì đã không thực thi điều mà WTO chưa bao giờ thực sự bắt buộc. Đây không phải là một chính sách mới. Đây là Section 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 — một công cụ pháp lý đã im lặng nhiều thập niên — được kéo ra và mài sắc lại.
Theo wdsu.com, Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) vừa công bố đề xuất áp thuế bổ sung từ 10% trở lên lên hàng hóa từ hàng chục đối tác thương mại lớn, sau kết quả điều tra cho thấy 60 quốc gia đã không thực thi lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Canada, Mexico, Đài Loan và Anh nằm trong nhóm bị đề xuất mức thuế thêm 10%, trong khi Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc, Brazil và Thụy Sĩ đối mặt với mức 12,5% bổ sung.
Section 301: Vũ khí ngủ đông được đánh thức
Điều khiến đợt thuế này khác biệt về mặt pháp lý so với các làn sóng trước không nằm ở con số, mà ở cơ sở pháp lý. Chính quyền Trump đã từng dùng Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế năm 1977 (IEEPA) để áp các mức thuế diện rộng — và Tòa án Tối cao đã ra phán quyết vào tháng 2/2026 rằng cách dùng đó vượt quá thẩm quyền của tổng thống, theo wdsu.com. Kết quả là hàng tỷ USD thuế đang phải hoàn trả cho các nhà nhập khẩu.
Lần này, Washington chuyển sang Section 301 — một điều khoản cho phép Mỹ áp thuế trả đũa khi một đối tác có "hành vi bất hợp lý" gây gánh nặng cho thương mại Mỹ. USTR lập luận rằng việc các đối tác không ngăn chặn hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức là "không hợp lý và gây gánh nặng hoặc hạn chế thương mại Mỹ." Đây là cách đọc mở rộng của luật, nhưng về mặt kỹ thuật pháp lý, nó cho phép tổng thống tránh được giới hạn mà Tòa án Tối cao vừa đặt ra.
Nói cách khác, theo wdsu.com, đây chính là chiến lược giúp Trump "lách" phán quyết của Tòa án Tối cao bằng cách đổi nền tảng pháp lý — không còn dựa vào tình trạng khẩn cấp kinh tế, mà dựa vào cáo buộc vi phạm thương mại cụ thể.
Danh sách 60 quốc gia và những gì thực sự bị cáo buộc
Báo cáo gần 100 trang của USTR, theo wdsu.com, đưa ra định nghĩa về lao động cưỡng bức theo tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO): "công việc hoặc dịch vụ được đòi hỏi từ một người dưới đe dọa bất kỳ hình phạt nào nếu không thực hiện và người lao động không tự nguyện tham gia." Theo ước tính của ILO tính đến năm 2021, có khoảng 27,6 triệu người đang ở trong tình trạng lao động cưỡng bức trên toàn thế giới.
Danh sách hàng hóa được USTR nhắm đến bao gồm: gạo nhập từ Myanmar, thuốc lá từ Malawi, thịt bò từ Brazil, bông và polysilicon từ Trung Quốc — đặc biệt là polysilicon sản xuất tại Tân Cương (Xinjiang), khu vực mà Washington từ lâu đã coi là trung tâm của chương trình lao động cưỡng bức nhắm vào người Hồi giáo Duy Ngô Nhĩ. Bắc Kinh phủ nhận tất cả các cáo buộc này.
Một điểm đáng chú ý trong logic của USTR: báo cáo khẳng định rằng ngay cả khi một quốc gia đã thực thi lệnh cấm lao động cưỡng bức trong nước, việc nhập khẩu hàng hóa có nguồn gốc từ lao động cưỡng bức ở nơi khác vẫn vi phạm nguyên tắc thương mại công bằng. Đây là một thanh chuẩn (standard) cực kỳ cao — và thực tế, không có quốc gia nào có thể kiểm soát hoàn toàn chuỗi cung ứng toàn cầu của mình đến mức đó.
Thời điểm lạ lùng: EU vừa ký, Brazil vừa bị đe dọa, Trung Quốc vừa đón tiếp Trump
Bối cảnh địa chính trị xung quanh đợt thuế này không thể không gây chú ý. Chỉ hai tuần trước khi USTR công bố đề xuất này, Liên minh châu Âu và Mỹ đã đạt được một thỏa thuận thuế quan giới hạn phần lớn hàng xuất khẩu EU ở mức 15%, theo wdsu.com — một thỏa thuận đạt được sau nhiều cuộc tranh luận gay gắt trong nội bộ 27 quốc gia thành viên và những lời đe dọa từ các nghị sĩ châu Âu về việc ngăn chặn hiệp định. Thế nhưng giờ đây, EU lại nằm trong danh sách các đối tác bị đề xuất áp thuế bổ sung vì lý do lao động cưỡng bức.
Còn Brazil thì gần như bị tấn công từ hai hướng cùng lúc: ngoài đề xuất thuế lao động cưỡng bức 12,5%, Washington cũng vừa riêng rẽ đề xuất mức thuế 25% lên hàng nhập khẩu từ Brazil, với cáo buộc nước này có "các hành vi thương mại bất hợp lý" — bao gồm thực thi chống tham nhũng yếu kém và áp thuế của riêng họ lên hàng Mỹ, theo wdsu.com. Brazil là nền kinh tế lớn thứ 10 thế giới và là đối tác nông nghiệp quan trọng với cộng đồng người Mỹ gốc Latinh lẫn chuỗi thực phẩm tại Mỹ.
Trung Quốc là trường hợp phức tạp nhất. Theo wdsu.com, Tổng thống Trump vừa kết thúc chuyến thăm Bắc Kinh, nơi ông và Chủ tịch Tập Cận Bình thảo luận về việc mở rộng tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp Mỹ và tăng đầu tư Trung Quốc vào các ngành công nghiệp Mỹ — hai bên thậm chí đồng ý thành lập các hội đồng thương mại và đầu tư riêng. Nhưng chi tiết cụ thể hầu như không được công bố. Và ngay sau đó, Trung Quốc lại xuất hiện trong danh sách bị đề xuất thuế 12,5% vì lao động cưỡng bức. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Mao Ninh phủ nhận các cáo buộc và kêu gọi giải quyết các vấn đề kinh tế thông qua đối thoại, đồng thời khẳng định chiến tranh thương mại không phục vụ lợi ích của bất kỳ ai, theo wdsu.com.
Sự kết hợp này — đàm phán ngoại giao cấp cao và đồng thời leo thang thuế quan — phản ánh một đặc điểm nhất quán của chính sách thương mại Trump: gây áp lực song song với đàm phán, không xem hai việc đó là mâu thuẫn nhau.
Cú sốc sẽ giáng xuống chuỗi cung ứng trước khi đến tay người tiêu dùng
Các mức thuế được đề xuất chưa có hiệu lực ngay. Theo wdsu.com, chúng còn phải trải qua giai đoạn lấy ý kiến công khai, và các phiên điều trần công khai về đề xuất này dự kiến bắt đầu từ ngày 7/7/2026. Đây là khoảng thời gian quan trọng để các tập đoàn đa quốc gia, hiệp hội thương mại và chính phủ nước ngoài vận động hành lang — và trong nhiều trường hợp trước đây, áp lực từ ngành công nghiệp đã khiến danh sách hàng hóa bị thu hẹp đáng kể trước khi thuế thực sự có hiệu lực.
Một số mặt hàng đã được miễn hoặc áp thuế thấp hơn ngay trong đề xuất ban đầu, bao gồm một số loại hàng dệt may, cà chua, chuối, cà phê và một số kim loại, theo wdsu.com.
Nhưng nếu thuế được áp theo đúng đề xuất, tác động sẽ truyền theo chuỗi từ nhà nhập khẩu → nhà bán lẻ → người tiêu dùng. Những ngành dễ bị tổn thương nhất là: hàng điện tử tiêu dùng và pin mặt trời (do phụ thuộc vào polysilicon Trung Quốc), ngành dệt may và da giày (do sự hiện diện của bông Tân Cương trong chuỗi cung ứng toàn cầu), và thực phẩm chế biến sử dụng nguyên liệu từ các quốc gia bị nhắm đến.
Góc nhìn từ cộng đồng người Mỹ gốc Việt: Giữa hai làn đạn
Với cộng đồng người Mỹ gốc Việt, đợt thuế này không chỉ là tin tức kinh tế — nó là một bài toán cụ thể ảnh hưởng đến túi tiền và quan hệ gia đình.
Việt Nam không xuất hiện trong danh sách các nước bị nêu tên trong đợt thuế lần này, nhưng điều đó không có nghĩa nước này thoát khỏi vòng ảnh hưởng. Polysilicon và bông từ Trung Quốc là đầu vào quan trọng cho nhiều nhà máy dệt may và điện tử tại Việt Nam — những nhà máy đang cung ứng cho thị trường Mỹ. Nếu các nhà nhập khẩu Mỹ buộc phải kiểm toán chuỗi cung ứng sâu hơn để tránh bị coi là "tiếp tay" cho lao động cưỡng bức, các nhà sản xuất Việt Nam sẽ phải chứng minh nguồn gốc đầu vào của mình — một gánh nặng hành chính không hề nhỏ đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cộng đồng nail salon — ngành mà người Việt chiếm ước tính khoảng 40 đến 50% tổng số cơ sở tại Mỹ theo các ước tính ngành — đã chứng kiến chi phí nguyên liệu tăng đáng kể trong các đợt thuế trước. Acetone, bộ dụng cụ làm móng và nhiều hóa chất liên quan đều có thành phần nhập từ Trung Quốc hoặc các quốc gia trong danh sách này. Mỗi đợt thuế mới là một phép tính khó khăn hơn cho những chủ tiệm đang vận hành với biên lợi nhuận mỏng.
Về kiều hối: các gia đình gốc Việt gửi tiền về cho thân nhân tại Việt Nam sẽ không bị ảnh hưởng trực tiếp từ thuế quan, nhưng nếu kinh tế Mỹ giảm tốc vì xáo trộn thương mại kéo dài — kịch bản hoàn toàn có thể xảy ra nếu phần lớn trong số 60 quốc gia bị nhắm đến trả đũa — thì thu nhập thực tế của cộng đồng sẽ bị ảnh hưởng, và theo đó kiều hối cũng vậy.
Kịch bản khả dĩ nhất: Thuế có, nhưng danh sách sẽ co lại
Nhìn vào tiền lệ, đây không phải lần đầu tiên Washington dùng cáo buộc lao động cưỡng bức như đòn bẩy thương mại. Năm 2022, Đạo luật Phòng chống Lao động Cưỡng bức Duy Ngô Nhĩ (Uyghur Forced Labor Prevention Act) được áp dụng, tạo ra một cơ chế "nghi ngờ có tội" cho hàng hóa từ Tân Cương — bất kỳ sản phẩm nào từ khu vực này đều bị giả định là sản xuất bằng lao động cưỡng bức cho đến khi có bằng chứng ngược lại. Đó là một chính sách cứng rắn, nhưng hẹp về phạm vi địa lý. Lần này, USTR đang mở rộng logic đó ra toàn cầu — một bước leo thang về quy mô chưa có tiền lệ.
Nhưng lịch sử cũng cho thấy: các đề xuất thuế rộng thường bị thu hẹp đáng kể trước khi thực thi. Các nhà vận động hành lang của các ngành công nghiệp phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu — từ sản xuất xe hơi đến điện tử tiêu dùng đến bán lẻ — sẽ đổ dồn vào Washington trong giai đoạn lấy ý kiến công khai trước ngày 7/7/2026. Các đồng minh như Anh, Canada và Nhật Bản sẽ không ngồi yên.
Phán đoán của chúng tôi: một phiên bản thu hẹp của đề xuất này nhiều khả năng sẽ được thực thi — đặc biệt nhắm vào Trung Quốc và một số nền kinh tế đang phát triển, trong khi các đồng minh phương Tây sẽ được đàm phán ra khỏi danh sách hoặc nhận mức thuế thấp hơn sau khi ký cam kết thực thi chặt hơn về lao động cưỡng bức. Đây sẽ không phải là lần cuối cùng Section 301 được dùng theo cách này — Washington vừa tìm ra một con đường pháp lý mới để áp thuế mà không phụ thuộc vào IEEPA, và con đường đó sẽ không bị bỏ không.
Về dài hạn, điều này đặt ra một câu hỏi cấu trúc cho chuỗi cung ứng toàn cầu: nếu Mỹ — nhà tiêu thụ lớn nhất thế giới — bắt đầu yêu cầu các đối tác chứng minh nguồn gốc lao động của từng mắt xích trong chuỗi sản xuất, chi phí tuân thủ sẽ trở thành một dạng thuế quan vô hình. Những doanh nghiệp có đủ nguồn lực để kiểm toán và chứng nhận chuỗi cung ứng của mình sẽ có lợi thế; còn những doanh nghiệp nhỏ — bao gồm nhiều nhà sản xuất vừa và nhỏ tại Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam — sẽ phải tự mình tìm đường thích nghi.
Đọc toàn bộ bài tường thuật gốc của wdsu.com tại liên kết nguồn bên dưới.
- [1]wdsu.com