Trong hơn một thập kỷ, phong trào chống vaccine tại Mỹ không chỉ dựa vào niềm tin hay cảm tính — mà dựa vào giấy tờ. Cụ thể là các bài báo khoa học được đăng trên các tạp chí học thuật có tên tuổi, mang chú thích đầy đủ, có dữ liệu và bảng biểu. Ba trong số đó hiện đang bị kéo khỏi kệ học thuật — bị rút bài, bị xóa, hoặc bị điều tra — ngay vào thời điểm chính quyền Trump đã dùng chúng để biện minh cho những thay đổi chính sách y tế công cộng gây tranh cãi nhất trong nhiều thế hệ.
Theo The Guardian, trong vòng hai tháng tính đến đầu tháng 6/2026, ba bài nghiên cứu từng được Bộ trưởng Y tế Robert F. Kennedy Jr. và các đồng minh của ông viện dẫn đã bị các tạp chí xuất bản thực hiện các hành động chính thức.1 Điều đáng chú ý là trong nhiều trường hợp, giới khoa học đã lên tiếng cảnh báo về chất lượng các nghiên cứu này từ nhiều năm trước — nhưng các tạp chí liên quan không hành động.1
Từ sách vận động đến phòng họp chính sách liên bang
Ba bài báo mà The Guardian điều tra có điểm chung rõ ràng: tất cả đều cố lập luận rằng trẻ em được tiêm vaccine có tỷ lệ mắc các vấn đề sức khỏe cao hơn so với trẻ không tiêm.1 Đây là luận điểm trung tâm của phong trào chống vaccine hiện đại — và ba bài nghiên cứu này đóng vai trò cung cấp vỏ bọc "khoa học" cho luận điểm đó.
Bài đầu tiên, của tác giả Neil Z. Miller, được đăng năm 2021 trên tạp chí Toxicology Reports, lập luận rằng có mối liên hệ giữa vaccine và hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS — Sudden Infant Death Syndrome).1 Bài thứ hai, đồng tác giả bởi Miller và Brian S. Hooker, xuất bản năm 2020 trên Sage Open Medicine, cho rằng trẻ tiêm vaccine có tỷ lệ chậm phát triển và hen suyễn cao hơn trẻ không tiêm.1 Bài thứ ba, của Carolyn M. Gallagher và Melody S. Goodman, xuất bản năm 2010 trên Journal of Toxicology and Environmental Health, Part A, kết luận rằng bé trai được tiêm vaccine viêm gan B trong bốn tuần đầu đời có nguy cơ được chẩn đoán mắc chứng tự kỷ cao hơn.1
Cả ba bài đã bị giới nghiên cứu phê phán về phương pháp và phân tích từ trước đó rất lâu.1 Nhưng điều đáng lo ngại hơn là con đường chúng đi từ tạp chí học thuật vào phòng họp chính sách.
Kennedy đã đồng tác giả cuốn sách Vax-Unvax: Let the Science Speak cùng với Hooker — người đứng tên đầu trên bài báo của Sage Open Medicine đang bị điều tra.1 Chương 2 của cuốn sách đó sử dụng bài nghiên cứu của Hooker như một trụ cột lập luận chính, cố gắng chứng minh rằng trẻ tiêm vaccine có tỷ lệ mắc hen suyễn, chậm phát triển và rối loạn tiêu hóa cao hơn.1 Khi Kennedy trở thành Bộ trưởng Y tế Mỹ, cuốn sách đó — và các tài liệu tham khảo của nó — đã có sức nặng chính sách.
Tiếp theo, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) đã trích dẫn một trong ba bài báo này khi cơ quan này thay đổi lập trường lâu năm rằng vaccine không gây ra chứng tự kỷ — một bước đảo chiều cắt đứt với sự đồng thuận khoa học rộng rãi.1 Và cả ba bài đều được Aaron Siri — một luật sư chống vaccine từng là luật sư riêng của Kennedy — viện dẫn trong bài trình bày trước Ủy ban Tư vấn Vaccine Liên bang vào tháng 12 năm ngoái, khi ông vận động thay đổi lịch tiêm chủng cho trẻ em.1
Khoa học kém không phải lỗi mới — nhưng hậu quả thì mới
Cần hiểu rằng sự xuất hiện của các nghiên cứu có chất lượng kém trong văn học khoa học không phải là hiện tượng hiếm gặp. Quy trình bình duyệt đồng nghiệp (peer review — quá trình các chuyên gia độc lập đánh giá một bài nghiên cứu trước khi xuất bản) có những lỗ hổng đã biết, và không ít bài báo chứa sai sót phương pháp luận được xuất bản rồi bị sửa chữa hoặc rút lại sau đó.
Điều bất thường ở đây là thời gian. Bài của Gallagher và Goodman đã tồn tại trên kệ học thuật từ năm 2010 — tức hơn 15 năm — trong khi các nhà khoa học đã phê phán nó trong nhiều năm.1 Bài của Hooker và Miller xuất bản năm 2020, cũng đã bị chỉ trích ngay từ sớm.1 Câu hỏi cần đặt ra không chỉ là tại sao chúng được xuất bản, mà là tại sao mãi đến năm 2026 — khi chúng đã trở thành vũ khí chính sách — các tạp chí mới hành động.
The Guardian dẫn lời Tiến sĩ Karina Top, giáo sư nhi khoa tại Đại học Alberta, nhận định rằng những người và tổ chức có ý định phát tán thông tin sai lệch về vaccine đã rất khéo léo trong việc lạm dụng các thuật ngữ khoa học và công bố các nghiên cứu có sai sót để tạo ra vỏ bọc tín nhiệm, gây nhầm lẫn cho công chúng.1 Theo bà Top, các bài báo này là khoa học kém, trong đó có vẻ như các tác giả đang cố điều chỉnh dữ liệu để phù hợp với giả thuyết rằng vaccine gây hại.1
Phản ứng từ phía các tác giả phân hóa. Một số trong bốn nhà nghiên cứu liên quan đã lên tiếng bất đồng với quyết định của các tạp chí.1 Về phía chính quyền, Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Mỹ (HHS) không trả lời yêu cầu bình luận từ The Guardian.1 Aaron Siri, trong tuyên bố gửi tới The Guardian, so sánh việc các tạp chí khoa học xem xét lại các bài báo này với một hành động "ám sát có chủ đích" — và khẳng định rằng đánh giá của ông dựa trên hàng trăm bài viết, đánh giá và tài liệu thử nghiệm khác, nên ông vẫn giữ nguyên lập luận rằng không có "bằng chứng có sẵn" nào cho thấy vaccine "an toàn và hiệu quả".1
Cái giá thực sự: Sởi, ho gà, và niềm tin đang mòn dần
Các cuộc tranh luận học thuật về phương pháp luận thường chỉ ảnh hưởng đến số ít người. Nhưng trường hợp này khác, vì hệ quả đã hiện hữu ngoài đời thực.
Theo The Guardian, các quan chức y tế công cộng và bác sĩ trên khắp nước Mỹ đang ghi nhận sự gia tăng của các bệnh có thể phòng ngừa bằng vaccine, bao gồm ho gà và bệnh sởi.12 Giới khoa học phê phán ba bài báo nói trên lập luận rằng chúng đã được phong trào chống vaccine sử dụng để gieo rắc mối nghi ngờ trong tâm trí các bậc cha mẹ, bào mòn niềm tin vào độ an toàn của vaccine — những loại thuốc đã cứu hàng triệu sinh mạng.12
Đây là điểm mà câu chuyện này chạm đến cộng đồng người Mỹ gốc Việt một cách trực tiếp. Cộng đồng Việt tại Mỹ — đặc biệt tại các trung tâm lớn như Little Saigon ở Quận Cam (California), khu vực Houston và các cộng đồng ở Bắc Virginia — có tỷ lệ tiêm chủng trẻ em khá cao theo truyền thống, một phần vì ký ức tập thể về các dịch bệnh tàn khốc ở Việt Nam và trải nghiệm của người tị nạn trong các trại tị nạn Đông Nam Á, nơi dịch bệnh lây lan không thể kiểm soát do thiếu vaccine.
Nhưng điều đó không có nghĩa là cộng đồng miễn nhiễm với làn sóng thông tin sai lệch. Các nhóm Facebook tiếng Việt — nơi cha mẹ chia sẻ thông tin về sức khỏe trẻ em — từ lâu đã là môi trường phát tán nội dung chống vaccine. Khi các luận điểm đó được bảo chứng bằng tên của một Bộ trưởng Y tế liên bang và các bài báo đăng trên tạp chí có tên tuổi, sức thuyết phục của chúng tăng lên đáng kể trong cộng đồng vốn trọng bằng cấp và thẩm quyền chuyên môn.
Việc ba bài báo này bây giờ bị rút bài hoặc điều tra là một phản chứng quan trọng — nhưng thông tin đính chính hiếm khi lan rộng nhanh và mạnh bằng cáo buộc ban đầu.
Tại sao bây giờ mới hành động — và điều đó nói lên điều gì
Câu hỏi về thời điểm không nên bị bỏ qua. The Guardian lưu ý rằng trong một số trường hợp, các tạp chí hành động nhiều năm sau khi các nhà khoa học đầu tiên lên tiếng về vấn đề chất lượng của những nghiên cứu này.1 Điều đó có thể phản ánh áp lực thể chế: một khi các bài báo trở thành công cụ để thay đổi chính sách liên bang, việc tiếp tục im lặng trở nên khó bào chữa hơn với cộng đồng khoa học.
Nhưng đây cũng là con dao hai lưỡi. Phe ủng hộ Kennedy và Siri có thể — và đang — lập luận rằng chính áp lực chính trị đã thúc đẩy các tạp chí hành động, chứ không phải khoa học thuần túy. Siri gọi đây là "ám sát có chủ đích" — không phải ngẫu nhiên mà ông dùng ngôn ngữ đó.1 Nó định vị lại câu chuyện từ "khoa học kém bị phát hiện" thành "đàn áp chính trị nhắm vào nghiên cứu dũng cảm" — một khung kể chuyện hiệu quả hơn nhiều với cử tri của phong trào này.
Đây là động lực cơ bản mà chúng ta cần nhìn thẳng vào: thể chế khoa học đã chậm hành động, và sự chậm trễ đó đã tạo ra khoảng trống để thông tin sai lệch sinh sôi. Khi thể chế đó cuối cùng hành động — dù đúng về mặt khoa học — nó đã trao cho đối thủ một vũ khí tường thuật.
Tiền lệ và con đường phía trước
Cần nhắc lại rằng đây không phải lần đầu tiên phong trào chống vaccine dựng nên một tòa nhà chính sách trên nền móng nghiên cứu có vấn đề. Bài báo năm 1998 của Andrew Wakefield trên tạp chí The Lancet — bài báo khai sinh ra huyền thoại vaccine gây tự kỷ — bị rút bài năm 2010, mười hai năm sau khi xuất bản, sau khi bị phát hiện có gian lận dữ liệu và xung đột lợi ích nghiêm trọng. Wakefield bị tước bằng hành nghề y tại Anh. Nhưng làn sóng nghi ngờ ông gieo xuống vẫn tiếp tục lan rộng đến tận ngày nay.
Lịch sử đó cho thấy rằng việc rút bài nghiên cứu không tự động xóa bỏ ảnh hưởng của chúng. Cơ chế thiệt hại vẫn còn đó: bài báo đã được chia sẻ, trích dẫn trong sách, trình bày trước ủy ban liên bang, và in vào não trạng của hàng triệu bậc cha mẹ lo lắng.
Điều thực sự thay đổi ở thời điểm này là quy mô quyền lực chính trị đứng sau các luận điểm này. Wakefield là một bác sĩ bị mất bằng hành nghề. Còn Kennedy là Bộ trưởng Y tế của nước Mỹ. Khi thể chế khoa học rút lại bằng chứng, ông vẫn còn bộ máy chính quyền để tiếp tục định hình chính sách.
Theo The Guardian, các nhà khoa học từng phê phán các bài báo này đánh giá các hành động rút bài và điều tra gần đây là bước đi tích cực.12 Nhưng "bước đi tích cực" và "đủ để đảo ngược thiệt hại" là hai chuyện khác nhau.
Nhiều khả năng nhất, những gì chúng ta đang chứng kiến là khởi đầu của một cuộc chiến kéo dài: một bên là cộng đồng khoa học cố khôi phục tính tín nhiệm của văn học học thuật về vaccine, bên kia là một phong trào chính trị có quyền lực nhà nước đứng sau, không có nhu cầu thực sự phải dừng lại vì ba bài báo bị rút bài. Nếu lịch sử của Wakefield là bài học, thì các bài báo này sẽ tiếp tục được trích dẫn trong các nhóm mạng xã hội tiếng Anh và tiếng Việt, trên các podcast, trong các buổi họp phụ huynh — với chú thích nhỏ rằng "giới khoa học thiên vị đã cố tình xóa bỏ sự thật".
Với cộng đồng người Mỹ gốc Việt — những người thường tin vào thẩm quyền chuyên môn nhưng đồng thời có lịch sử hoài nghi chính quyền có cơ sở từ kinh nghiệm sống — thông điệp phản chứng cần được truyền đi bằng ngôn ngữ và kênh mà cộng đồng tin tưởng: bác sĩ gia đình, nhà thuốc địa phương, và các tổ chức cộng đồng — không chỉ là tuyên bố từ CDC hay HHS, hai cơ quan hiện đang chịu sự giám sát chính trị sâu sắc hơn bao giờ hết.
Đọc toàn bộ bài tường thuật gốc của The Guardian tại liên kết nguồn bên dưới.
