Một con số đã phơi bày toàn bộ mâu thuẫn trong chiến lược châu Á của Washington: 3,5% GDP. Đó là mức chi tiêu quốc phòng mà Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth yêu cầu các đồng minh và đối tác ở châu Á phải đạt được — một ngưỡng mà theo Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS), hầu hết các nền kinh tế Đông Nam Á đều không thể đáp ứng trong bối cảnh cạnh tranh ngân sách với hạ tầng, y tế và giáo dục.2 Theo Channel News Asia, các nhà phân tích khu vực đánh giá đây là yêu cầu "không thực tế" và có thể phản tác dụng đúng vào thời điểm Washington cần đối tác nhất.
Vấn đề không chỉ là con số. Cơ chế thực sự đằng sau câu chuyện này là một nghịch lý địa chính trị: Mỹ đang cùng lúc yêu cầu Đông Nam Á chia sẻ gánh nặng quốc phòng, trong khi chính sách thương mại và kinh tế của Washington lại đang bào mòn nền tảng tin cậy mà liên minh cần để vận hành. Khi cả hai lực đẩy này hoạt động đồng thời, hệ quả không phải là trung hòa — mà là gia tốc cho Bắc Kinh.
Tại sao 3,5% là con số phi thực tế với Đông Nam Á
Để đặt con số này vào đúng tầm mức: hiện nay, ngay cả các thành viên NATO ở châu Âu cũng vật lộn để đạt ngưỡng 2% GDP — mức tối thiểu mà liên minh này từng tranh luận trong nhiều thập niên. Yêu cầu 3,5% của Hegseth vượt xa cả đòi hỏi cao nhất Washington từng đặt ra với châu Âu.
Với các nền kinh tế Đông Nam Á — nơi hàng triệu người vẫn đang ở trong giai đoạn đầu của tầng lớp trung lưu, nơi hệ thống y tế công chưa đủ phủ sóng, và nơi hạ tầng giao thông vẫn là ưu tiên phát triển hàng đầu — chi tiêu quốc phòng ở mức đó đồng nghĩa với việc cắt giảm mạnh trong các lĩnh vực khác.2 Đây không phải là quyết định kỹ thuật, mà là quyết định chính trị nội bộ cực kỳ nhạy cảm với mọi chính phủ trong khu vực.
Theo Channel News Asia, chuyên gia Joshua Kurlantzick thuộc Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Mỹ nhận định rằng việc trừng phạt Philippines hay Thái Lan — hai nước đang chịu áp lực thực sự từ Trung Quốc — vì lý do chi tiêu quốc phòng thấp là điều "phản tác dụng".1 Cả hai quốc gia này đều đang điều hướng trong vùng áp suất địa chính trị trực tiếp, và việc Washington thêm vào một làn áp lực nữa từ phía Mỹ không củng cố liên minh — nó xói mòn liên minh.
Vấn đề cốt lõi là Washington đang áp dụng một khuôn mẫu NATO lên một khu vực có cấu trúc hoàn toàn khác biệt. ASEAN được xây dựng trên nguyên tắc không can thiệp và đồng thuận — không phải trên nghĩa vụ phòng thủ tập thể có ràng buộc pháp lý. Yêu cầu chi tiêu cứng nhắc theo kiểu NATO trong môi trường đó không chỉ là không khả thi về kinh tế, mà còn sai về mặt kiến trúc ngoại giao.
Cái bẫy: Chính sách kinh tế Mỹ phá vỡ nền tảng mà quốc phòng cần xây dựng
Đây mới là cơ chế thực sự đáng lo ngại. Theo Channel News Asia, Kurlantzick chỉ ra rằng đúng vào thời điểm Washington kêu gọi các đối tác châu Á đầu tư thêm vào phòng thủ tập thể, chính sách thương mại và kinh tế của Mỹ lại đang liên tục bào mòn niềm tin và thiện chí — những thứ làm cho các liên minh có giá trị ngay từ đầu.1
Đây không phải là câu nói tu từ. Các đợt thuế quan mà chính quyền Trump áp lên hàng hóa Đông Nam Á trong giai đoạn 2025 đến 2026 đã khiến nhiều chính phủ trong khu vực — kể cả các đồng minh hiệp ước — phải tính toán lại lợi ích chiến lược của mình. Khi một đối tác vừa yêu cầu bạn chi nhiều hơn cho quốc phòng chung, vừa áp thuế lên hàng xuất khẩu của bạn, thì tính toán chính trị nội bộ trở nên rất đơn giản: đây không phải là liên minh cân bằng — đây là quan hệ bất đối xứng.
Và Bắc Kinh nắm chắc điều đó. Cũng theo Channel News Asia, giới lãnh đạo Trung Quốc đang tích cực ve vãn các quốc gia ASEAN, chào mời hội nhập kinh tế sâu hơn như một sự thay thế ổn định và dự đoán được so với một Washington ngày càng thất thường.1 Đây không phải là ngoại giao thụ động — đây là chiến lược lấp chỗ trống có chủ đích và nhất quán.
Aisha Kusumasomantri, nhà nghiên cứu quốc phòng tại viện nghiên cứu Indo Pacific Strategic Intelligence có trụ sở tại Jakarta, theo Channel News Asia nhận định rằng Mỹ nên cố gắng "thuyết phục" các đồng minh Đông Nam Á ủng hộ chính sách chia sẻ gánh nặng thay vì "đối đầu" với họ, đồng thời cảnh báo Washington không nên gia tăng các biện pháp trừng phạt trong khi Bắc Kinh đang triển khai ngoại giao công chúng rất hiệu quả trong khu vực.1
Điểm quan trọng ở đây là sức mạnh tương đối đang thay đổi không phải vì Trung Quốc mạnh lên theo nghĩa tuyệt đối, mà vì Mỹ đang tự làm suy yếu mình theo nghĩa tương đối — thông qua chính sách kinh tế không nhất quán và áp lực ngoại giao phản tác dụng.
Đòn bẩy thực sự của Đông Nam Á — và cách khu vực này sẽ dùng nó
Phân tích của Hunter Marston từ Lowy Institute, theo Channel News Asia, chỉ ra một thực tế mà nhiều nhà quan sát Washington bỏ qua: Đông Nam Á không phải là bên yếu thế không có bài để đánh.1
Các quốc gia như Indonesia sở hữu khoáng sản chiến lược và quyền tiếp cận quân sự mà Mỹ cần cho sức mạnh chiếu lực ở châu Á. Philippines với liên minh hiệp ước với Washington là "quan trọng hơn nhiều" cho khả năng triển khai lực lượng của Mỹ tại khu vực — đến mức Washington khó có thể để Manila phải chịu hậu quả thực sự vì thiếu chi tiêu quốc phòng.1 Marston nhận định rằng các nước Đông Nam Á sẽ tận dụng lợi thế so sánh trong một lĩnh vực để tránh bị ép buộc trong các lĩnh vực khác — khoáng sản đổi lấy sự linh hoạt quốc phòng, quyền tiếp cận căn cứ quân sự đổi lấy miễn trừ thuế quan.1
Đây là cách Đông Nam Á luôn vận hành trong địa chính trị nước lớn: không đứng hẳn về một phía, mà đa dạng hóa đòn bẩy. Theo Channel News Asia, chuyên gia Muhammad Faizal từ Trường Nghiên cứu Quốc tế S. Rajaratnam (RSIS) tại Singapore nhận định rằng các quốc gia không đáp ứng được kỳ vọng chi tiêu quốc phòng của Mỹ có thể sẽ tìm cách trấn an Washington bằng cách đào sâu hợp tác song phương trong các lĩnh vực quốc phòng hoặc phi quân sự khác.1
Nhưng hướng đi đáng chú ý nhất, cũng theo Faizal qua Channel News Asia, là các nước ASEAN sẽ tăng cường quan hệ với các cường quốc tầm trung như Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ, Nhật Bản và Úc như một cách quản lý rủi ro kép — không bị ép buộc bởi Washington, cũng không bị lôi kéo hoàn toàn vào quỹ đạo Bắc Kinh.1 Đây là chiến lược phòng hộ địa chính trị hợp lý và đang ngày càng trở nên phổ biến.
Với Việt Nam — một trường hợp đặc biệt trong ASEAN vì vừa có tranh chấp lãnh thổ trực tiếp với Trung Quốc trên Biển Đông, vừa có quan hệ kinh tế sâu sắc với Bắc Kinh và là đối tác ngày càng quan trọng của Washington — áp lực chi tiêu quốc phòng này đặt Hà Nội vào tình huống cực kỳ phức tạp. Nước này sẽ không từ bỏ lợi thế quan hệ với Mỹ, nhưng cũng không thể bỏ qua thực tế rằng ngân sách quốc phòng tăng mạnh sẽ gây ra hậu quả kinh tế nội địa đáng kể và có thể bị Bắc Kinh diễn giải là tín hiệu thù địch.
Cộng đồng người Việt ở Mỹ đứng trước một bài toán không dễ
Đối với cộng đồng người Việt tại Mỹ — đặc biệt là thế hệ đã từng sống qua sự sụp đổ của một đồng minh Mỹ vì Washington rút lui — cuộc tranh luận về gánh nặng quốc phòng này mang một trọng lượng lịch sử rất cụ thể. Nhiều người trong cộng đồng tại Little Saigon ở Quận Cam, California hay tại các khu dân cư đông người Việt ở Houston và Virginia nhìn Đông Nam Á không phải như một vùng trừu tượng trên bản đồ địa chính trị, mà như quê hương của cha mẹ, của gia đình, của hàng triệu người đang sống dưới bóng đổ của cuộc cạnh tranh Mỹ và Trung Quốc.
Sự lo ngại lớn nhất trong cộng đồng này không phải là Đông Nam Á chi bao nhiêu phần trăm GDP cho quốc phòng. Mà là liệu Mỹ có phải là đối tác đáng tin cậy hay không — một câu hỏi mà lịch sử cá nhân của nhiều gia đình người Việt tại Mỹ đã từng có câu trả lời đắng cay. Khi các phân tích chỉ ra rằng độ tin tưởng vào Mỹ đang giảm trong khi độ tin tưởng vào Trung Quốc đang tăng tại khu vực, theo Channel News Asia qua nhận định của Kurlantzick1, đó không chỉ là số liệu khảo sát — đó là cảnh báo.
Rủi ro thực sự: Washington đang đẩy khu vực về phía đối thủ mà mình muốn kiềm chế
Cuối cùng, theo Channel News Asia, Kurlantzick đã cảnh báo về một "rủi ro thực sự" là áp lực của Mỹ sẽ tạo ra hệ quả ngoài ý muốn: đẩy các quốc gia nhỏ hơn đến gần hơn với chính đất nước mà Mỹ đang cố gắng đẩy họ ra xa.1 Ông cũng ghi nhận rằng chỉ số thiện cảm của Trung Quốc trong khu vực hiện đang cao hơn của Mỹ, và cuộc chiến tranh ở Iran đã tác động tiêu cực rõ rệt đến dư luận về Mỹ trong khu vực.1
Đây là điểm mấu chốt của toàn bộ câu chuyện. Cơ chế mà Hegseth muốn kích hoạt — nhiều chi tiêu quốc phòng hơn đồng nghĩa với liên minh mạnh hơn — chỉ vận hành trong điều kiện có nền tảng tin cậy. Khi nền tảng đó bị xói mòn bởi chính sách thương mại trừng phạt và thái độ ngoại giao thất thường, thì áp lực gia tăng chi tiêu không củng cố liên minh — nó tạo ra phản ứng ly tâm.
Luận điểm thường được nghe ở Washington là Đông Nam Á cần Mỹ nhiều hơn là Mỹ cần Đông Nam Á, vì vậy các nước trong khu vực cuối cùng sẽ phải tuân thủ. Luận điểm này bỏ qua một thực tế địa lý đơn giản: các quốc gia Đông Nam Á không có lựa chọn về việc có hàng xóm gần Trung Quốc hay không. Họ buộc phải tìm cách sống chung — và nếu Washington làm cho sự lựa chọn đó trở nên đau đớn về mặt kinh tế, thì câu trả lời của họ sẽ không phải là phục tùng, mà là đa dạng hóa.
Nhiều khả năng nhất, kịch bản sẽ diễn ra theo hướng mà Marston và Faizal phác thảo: các nước Đông Nam Á sẽ đàm phán từng trường hợp một, dùng khoáng sản, căn cứ quân sự, và hợp tác kỹ thuật như đòn bẩy để tránh sức ép quốc phòng trực tiếp — đồng thời tăng cường quan hệ với Ấn Độ, Úc và Nhật Bản như lớp bảo hiểm thứ hai. Kết quả không phải là Đông Nam Á "chọn Trung Quốc" — mà là khu vực này ngày càng ít cần phải "chọn Mỹ." Và đó chính xác là điều Bắc Kinh muốn.
Đọc toàn bộ bài tường thuật gốc của Channel News Asia tại liên kết nguồn bên dưới.