Hải quan Hoa Kỳ (U.S. Customs and Border Protection) đang tiếp tục cải tiến hệ thống hoàn thuế nhập khẩu trong năm 2026, mở ra cơ hội cho nhiều doanh nghiệp nhỏ — trong đó có không ít chủ tiệm, nhà nhập khẩu, và thương nhân người Việt — đòi lại khoản tiền đã nộp mà trước nay họ không biết là mình có quyền lấy lại. Đây là thời điểm tốt để hiểu rõ hơn về cách thuế nhập khẩu vận hành, tại sao nó ảnh hưởng đến túi tiền của cộng đồng Việt-Mỹ, và làm thế nào để tìm hiểu thông tin hoàn thuế một cách đúng đắn.
Biết đúng mức thuế mình phải nộp — và biết khi nào có thể đòi lại — là kỹ năng kinh doanh căn bản, không khác gì biết đọc sao kê ngân hàng.
Thuế nhập khẩu (tariff) thực ra là gì?
Thuế nhập khẩu — tiếng Anh gọi là "tariff" — là khoản phí mà chính phủ Mỹ thu khi hàng hóa từ nước ngoài đi vào lãnh thổ Hoa Kỳ. Hãy hình dung như sau: nếu một tiệm tạp hóa của người Việt ở Houston nhập hàng trực tiếp từ Việt Nam — nước mắm, bánh tráng, hay vải áo dài — thì trước khi hàng vào kho, chủ tiệm phải trả một khoản thuế cho hải quan Mỹ tính theo phần trăm giá trị lô hàng.
Khoản thuế này không cố định mà thay đổi theo từng loại hàng hóa và từng quốc gia xuất xứ. Theo dữ liệu của Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (U.S. International Trade Commission), mức thuế trung bình áp lên hàng hóa Việt Nam trong các năm gần đây dao động rất rộng — từ dưới 5% với một số mặt hàng thực phẩm, lên đến hàng chục phần trăm với hàng dệt may hay giày dép.
Tại sao điều này quan trọng với người Việt ở Mỹ?
Cộng đồng người Việt tại Mỹ có mối liên hệ thương mại rất đặc thù với Việt Nam. Nhiều chủ tiệm nail, nhà hàng, tiệm tạp hóa, hay nhà phân phối hàng Á châu đều nhập khẩu nguyên liệu, dụng cụ hoặc thực phẩm từ Việt Nam hoặc qua các nước trung gian như Trung Quốc và Thái Lan.
Khi thuế nhập khẩu tăng — chẳng hạn như các đợt áp thuế bổ sung theo Điều khoản 301 (Section 301 tariffs) nhắm vào hàng Trung Quốc, vốn bắt đầu từ năm 2018 và tiếp tục ảnh hưởng đến nay — chi phí nhập hàng đội lên đáng kể. Và trong nhiều trường hợp, chi phí đó được chuyển sang giá bán lẻ, tức là người tiêu dùng Việt-Mỹ cũng bị ảnh hưởng gián tiếp.
Chị Hương, chủ một tiệm tạp hóa ở quận Cam, chia sẻ rằng hồi năm 2019, giá nhập một số loại dụng cụ nhà bếp từ Trung Quốc tăng gần 25% chỉ trong vài tháng sau khi các đợt thuế mới có hiệu lực. "Mình không dám tăng giá ngay vì sợ mất khách, nhưng lợi nhuận bị ăn mòn dần," chị kể lại.
Ba khái niệm cần nắm rõ
Thuế cơ bản (base tariff): Mức thuế áp dụng thường xuyên theo biểu thuế chính thức của Mỹ, được gọi là Harmonized Tariff Schedule (HTS). Mỗi loại hàng hóa có một mã HTS riêng với mức thuế cụ thể.
Thuế bổ sung (additional tariffs): Đây là các khoản thuế được áp thêm theo quyết định chính trị hoặc thương mại — ví dụ thuế theo Điều 301 với hàng Trung Quốc, hay thuế chống bán phá giá (anti-dumping duties) với một số mặt hàng từ Việt Nam như tôm, cá tra, và thép. Loại thuế này thay đổi thường xuyên và cần theo dõi sát.
Hoàn thuế nhập khẩu (drawback): Đây là chính sách của Hải quan Mỹ cho phép doanh nghiệp được hoàn lại một phần hoặc toàn bộ thuế đã nộp nếu hàng hóa đó sau đó được tái xuất khẩu hoặc dùng để sản xuất hàng xuất khẩu. Nhiều doanh nghiệp nhỏ không biết đến quyền lợi này và bỏ lỡ hàng nghìn đô la mỗi năm.
Hàng Việt Nam bị ảnh hưởng như thế nào?
Việt Nam và Mỹ hiện không có hiệp định thương mại tự do song phương (FTA). Điều đó có nghĩa là hàng hóa từ Việt Nam không được hưởng mức thuế ưu đãi như hàng từ các nước trong khối ASEAN có FTA với Mỹ hay từ Canada và Mexico theo Hiệp định USMCA.
Ngoài ra, một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam vào thị trường Mỹ — như tôm, cá tra và basa, đồ nội thất gỗ, và hàng dệt may — từng bị áp thuế chống bán phá giá (anti-dumping) hoặc thuế chống trợ cấp (countervailing duties) theo điều tra của Bộ Thương mại Mỹ (U.S. Department of Commerce). Những mức thuế này được xem xét lại định kỳ hằng năm và có thể tăng hoặc giảm tùy theo kết quả điều tra.
Với người Việt kinh doanh nhà hàng hải sản ở Mỹ, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá nhập nguyên liệu. Một nhà hàng ở Houston từng phải chuyển sang dùng tôm nội địa Mỹ khi mức thuế chống bán phá giá với tôm Việt Nam tăng cao, dù hương vị và chất lượng khác hẳn.
Làm sao biết mặt hàng mình nhập chịu thuế bao nhiêu?
Đây là bước quan trọng nhất mà nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ bỏ qua. Có ba nguồn tra cứu chính thức và miễn phí:
- Hệ thống HTS Online tại địa chỉ hts.usitc.gov — do Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ vận hành, cho phép tra cứu mức thuế theo mã hàng hóa.
- Cổng thông tin CBP tại cbp.gov — Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ có mục hướng dẫn dành cho doanh nghiệp nhỏ về quy trình thông quan và các loại thuế bổ sung đang có hiệu lực.
- Công cụ Tariff Finder của ITC — giúp xác định mã HTS và tìm hiểu xem hàng hóa từ một quốc gia cụ thể có đang chịu thuế bổ sung nào không.
- Nếu không quen tra cứu, cách nhanh nhất là liên hệ một nhà môi giới hải quan (customs broker) có kinh nghiệm. Đây là người được Hải quan Mỹ cấp phép để giúp doanh nghiệp làm thủ tục thông quan và tối ưu hóa chi phí thuế hợp pháp.
Hoàn thuế nhập khẩu — quyền lợi ít người biết
Chương trình Drawback của Hải quan Mỹ cho phép doanh nghiệp lấy lại tối đa 99% thuế đã nộp trong một số trường hợp nhất định, theo quy định tại 19 U.S.C. § 1313. Các trường hợp phổ biến nhất gồm:
- Hàng nhập vào Mỹ để gia công rồi tái xuất khẩu ra nước ngoài.
- Hàng nhập vào nhưng không bán được và được xuất trả lại nơi sản xuất.
- Nguyên liệu nhập khẩu được dùng để sản xuất thành phẩm xuất khẩu.
- Thủ tục nộp đơn xin hoàn thuế được thực hiện qua hệ thống ACE (Automated Commercial Environment) của Hải quan Mỹ. Thời hạn nộp đơn thường là trong vòng 5 năm kể từ ngày nhập khẩu, theo hướng dẫn của CBP.
- Đây là lý do tại sao việc Hải quan Mỹ đang cải tiến hệ thống này trong năm 2026 lại có ý nghĩa thực tế: quy trình được đơn giản hóa có nghĩa là doanh nghiệp vừa và nhỏ — vốn không có bộ phận pháp lý riêng — sẽ dễ tiếp cận hơn với quyền lợi hoàn thuế mà trước đây chỉ các tập đoàn lớn mới biết tận dụng.
Góc nhìn thực tế cho doanh nghiệp Việt-Mỹ
Nếu bạn đang nhập hàng từ Việt Nam hay bất kỳ quốc gia nào khác để kinh doanh ở Mỹ, có vài việc thiết thực nên làm ngay:
- ✅ Nên làm: Lưu giữ đầy đủ hóa đơn nhập khẩu và chứng từ hải quan (entry documents) ít nhất 5 năm — đây là điều kiện cần để xin hoàn thuế nếu đủ điều kiện.
- ✅ Nên làm: Nhờ customs broker kiểm tra lại mã HTS của các mặt hàng bạn nhập — sai mã có thể khiến bạn trả thuế cao hơn mức cần thiết.
- ❌ Nên tránh: Tin vào thông tin thuế từ người bán hàng bên Việt Nam hoặc từ các nhóm chat không chính thức — mức thuế thay đổi thường xuyên và chỉ nguồn chính phủ Mỹ mới là căn cứ pháp lý.
- ❌ Nên tránh: Bỏ qua các thông báo từ hải quan về điều tra chống bán phá giá — nếu mặt hàng bạn nhập bị điều tra, bạn có quyền tham gia phản hồi hoặc thuê luật sư thương mại đại diện.
- Hiểu rõ thuế nhập khẩu không phải chuyện chỉ dành cho các tập đoàn xuất nhập khẩu lớn. Với một chủ tiệm nhỏ hay một nhà nhập khẩu người Việt, biết đúng mức thuế mình phải nộp — và biết khi nào mình có thể đòi lại — là kỹ năng kinh doanh căn bản, không khác gì biết đọc sao kê ngân hàng hay hiểu hợp đồng thuê mặt bằng.