Trong tài khóa bắt đầu từ tháng 10/2025, chính phủ Mỹ đã hoàn trả 81 tỷ USD tiền thuế quan cho doanh nghiệp — so với chỉ 5 tỷ USD cùng kỳ tài khóa trước, theo số liệu ngân sách công bố hôm thứ Hai. Khoảng cách 16 lần đó không phải ngẫu nhiên: nó là hệ quả trực tiếp của một phán quyết tư pháp lật ngược trụ cột trong chính sách kinh tế đối ngoại của Tổng thống Donald Trump, và nó mở ra một cuộc tranh giành lợi ích giữa ba nhóm — doanh nghiệp nhập khẩu, Bộ Tài chính Mỹ, và Nhà Trắng đang tìm đường vòng để dựng lại hàng rào thuế quan.
Mỗi lần tòa chặn một cơ chế thuế, chính quyền lại tìm một điều luật khác để dựng lại nó.
Doanh nghiệp nhập khẩu thắng lớn, nhưng đó là khoản hoàn trả một lần, không phải chính sách bền vững
Tháng 2/2026, Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết rằng phần lớn các mức thuế bổ sung mà chính quyền Trump áp đặt dựa trên Luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế năm 1977 đã vượt quá thẩm quyền của tổng thống, buộc chính phủ phải hoàn tiền cho hàng loạt nhà nhập khẩu. Theo Guardian, một quan chức Bộ Tài chính xác nhận đợt tăng vọt hoàn thuế gần như hoàn toàn xuất phát từ phán quyết này, với phần lớn khoản hoàn trả diễn ra trong tháng 5 và tháng 6. Đây là những doanh nghiệp — từ nhà bán lẻ quần áo, hãng nội thất đến các công ty nhập nguyên liệu công nghiệp — đã nộp thuế trong nhiều tháng dưới sức ép chính sách, rồi giờ nhận lại tiền như một khoản tín dụng bất ngờ.
Nhưng khoản hoàn trả này chỉ giải quyết một lớp thuế cụ thể. Theo Informat.ro, các mức thuế của Trump ban đầu được thiết kế nhằm kéo nhà máy trở lại Mỹ và giảm thâm hụt ngân sách, và phán quyết tháng 2 đã vô hiệu hóa phần lớn số thuế đó — nhưng không phải toàn bộ công cụ thuế quan của chính quyền. Ngay sau khi bị tòa bác một lớp thuế, Nhà Trắng đã dựng lớp thuế khác: tháng 5/2026, Tòa án Thương mại Quốc tế Mỹ ra phán quyết chia rẽ hai chọi một rằng mức thuế đồng loạt 10% mà chính quyền áp dụng cũng là bất hợp pháp, do không đủ căn cứ pháp lý theo Điều 122 của Luật Thương mại 1974. Nói cách khác, doanh nghiệp đang chơi trò đuổi bắt pháp lý với Nhà Trắng: mỗi lần tòa chặn một cơ chế thuế, chính quyền lại tìm một điều luật khác để dựng lại nó.
Bộ Tài chính là bên thua rõ ràng nhất, và con số thâm hụt đang phản bội chính lập luận của Trump
Thuế quan từng được chính quyền Trump quảng bá là công cụ giảm thâm hụt ngân sách, theo lập luận mà chính quyền đưa ra. Thực tế đang đi ngược lại. Thâm hụt liên bang trong chín tháng đầu tài khóa đã chạm mức 1,367 tỷ USD, tăng 2% so với năm trước, theo số liệu ngân sách được Guardian trích dẫn. Chi phí trả lãi nợ công đã vượt 1,000 tỷ USD, tăng 14% so với cùng kỳ — một khoản chi mà không một chính sách thuế quan nào có thể bù đắp trong ngắn hạn. Chi tiêu quân sự cũng tăng 5% trong tài khóa này, mà Informat.ro cho biết liên quan đến các xung đột ở Trung Đông.
Điều đáng nói là khoản hoàn thuế 81 tỷ USD không chỉ là một dòng chi bất thường — nó cộng thêm vào một ngân sách đã căng thẳng vì lãi suất và quân sự. Nhà Trắng từng hứa thuế quan sẽ là nguồn thu bù đắp thâm hụt; giờ đây chính công cụ đó lại trở thành một khoản nợ phải trả lại, đúng vào lúc chi phí vay mượn của chính phủ đang leo thang. Đây là mâu thuẫn cốt lõi mà không thông cáo chính trị nào có thể xóa bỏ: thuế quan bị tòa bác không chỉ mất đi nguồn thu tương lai, mà còn buộc chính phủ phải chi ra khoản đã thu trong quá khứ.
Nhà Trắng đang tìm đường vòng qua luật thương mại lao động cưỡng bức — một chiến lược có vẻ bền hơn về pháp lý
Thay vì rút lui, chính quyền Trump đang chuẩn bị một lớp thuế mới dựa trên cáo buộc các nước không thực thi nghiêm luật cấm nhập hàng sản xuất bằng lao động cưỡng bức, cùng lý do năng lực công nghiệp dư thừa. Theo Guardian, mức thuế đề xuất mới dao động từ 10% đến 12,5%, có thể áp lên Anh, Nhật, Ấn Độ, Đài Loan và Trung Quốc. Saigon Sentinel từng đưa tin Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) xác định 60 quốc gia không thực thi đầy đủ lệnh cấm lao động cưỡng bức, và danh sách mục tiêu cụ thể bao gồm gạo từ Myanmar, thuốc lá từ Malawi, thịt bò từ Brazil, và bông cùng polysilicon từ Trung Quốc.
Điểm khác biệt về pháp lý là chính quyền lần này dựa vào Điều 301 của Luật Thương mại 1974 — cơ chế cho phép Mỹ áp thuế trả đũa khi một đối tác thương mại có hành vi bị coi là bất hợp lý, gây gánh nặng cho thương mại Mỹ. Không giống Luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp vốn đã bị Tòa Tối cao bác vì vượt thẩm quyền tổng thống, Điều 301 có nền tảng pháp lý hẹp hơn nhưng rõ ràng hơn, do Quốc hội trao quyền cụ thể hơn cho USTR. Đây có thể là lý do chính quyền chọn con đường này lần thứ hai — một phép thử xem liệu tòa án có chấp nhận cơ chế pháp lý khác để đạt cùng mục tiêu bảo hộ thương mại.
Có một chi tiết trớ trêu: chỉ hai tuần trước khi USTR công bố đề xuất thuế lao động cưỡng bức, Liên minh châu Âu và Mỹ vừa đạt thỏa thuận giới hạn hầu hết hàng xuất khẩu của EU ở mức 15%, nhưng EU vẫn nằm trong danh sách bị đề xuất thêm thuế lao động cưỡng bức. Điều đó cho thấy các thỏa thuận song phương của Trump không loại trừ khả năng bị áp thêm lớp thuế khác dưới danh nghĩa pháp lý riêng.
Anh và châu Âu đối mặt đòn bẩy kép: thuế công nghệ số và nguy cơ thuế trả đũa 100%
Song song với mặt trận lao động cưỡng bức, Trump đang gây áp lực buộc các nước từ bỏ thuế dịch vụ số nhắm vào các tập đoàn công nghệ Mỹ. Ông đã đe dọa mức thuế 100% với các nước châu Âu, bao gồm Anh, nếu họ tiếp tục áp thuế này. Anh hiện thu thuế dịch vụ số 2% với các nền tảng mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và chợ trực tuyến lớn, khoản thu này vượt 800 triệu bảng Anh trong tài khóa 2024-2025 theo Bộ Tài chính Anh. Pháp, Tây Ban Nha và Ý áp mức thuế 3% tương tự. Đây là một cuộc đối đầu mà cả hai bên đều có lý do để không nhượng bộ: các chính phủ châu Âu cần nguồn thu từ big tech, còn Washington coi thuế này là phân biệt đối xử nhắm vào doanh nghiệp Mỹ. Mức thuế trả đũa 25% với Brazil mà Mỹ đã đe dọa cho thấy đây không phải lời nói suông riêng với châu Âu, mà là mẫu hình chính sách lặp lại trên nhiều mặt trận.
Trung Quốc là bên hưởng lợi gián tiếp từ sự bất định thuế quan của Mỹ
Trong khi Washington loay hoay giữa các phán quyết tòa án, xuất khẩu Trung Quốc sang Mỹ trong tháng 6/2026 vẫn tăng gần 14% so với năm trước, theo dữ liệu hải quan Trung Quốc được AOL.co.uk trích dẫn. Đáng chú ý hơn, Trung Quốc đang chuyển hướng mạnh sang các thị trường khác để bù đắp rủi ro thuế quan Mỹ: xuất khẩu sang Đông Nam Á tăng gần 35%, sang châu Âu tăng hơn 18%, sang Mỹ Latinh tăng hơn 28% trong cùng tháng. Thặng dư thương mại của Trung Quốc đạt 125,6 tỷ USD trong tháng 6, tăng từ 105,4 tỷ USD tháng 5. IMF đã nâng dự báo tăng trưởng năm nay của Trung Quốc lên 4,6%. Với các doanh nghiệp đang chuyển nhà máy sang châu Âu để né hàng rào thuế, sự bất định pháp lý ở Washington vô tình trở thành lợi thế cạnh tranh cho Bắc Kinh — mỗi lần một mức thuế Mỹ bị tòa bác, khoảng trống đó lại được lấp bằng dòng hàng hóa từ Trung Quốc qua các nước thứ ba.
Với cộng đồng gốc Việt kinh doanh nhập khẩu, sự bất định này là chi phí thật, không phải chuyện chính trị xa xôi
Các chủ tiệm nail, chủ nhà hàng, và doanh nghiệp nhập vật liệu xây dựng hay hàng tiêu dùng từ châu Á tại Little Saigon, San Jose hay Houston đã sống qua ba năm giá vật tư dập dềnh theo từng đợt thuế quan. Khoản hoàn thuế 81 tỷ USD có thể giúp một số nhà nhập khẩu lớn lấy lại vốn đã đóng oan, nhưng với doanh nghiệp nhỏ gốc Việt — thường nhập số lượng nhỏ, không đủ nguồn lực theo đuổi khiếu nại pháp lý để được hoàn thuế — bài học thực tế là chi phí nhập khẩu vẫn sẽ tiếp tục biến động khi lớp thuế lao động cưỡng bức mới có hiệu lực. Nếu Việt Nam bị đưa vào danh sách rà soát lao động cưỡng bức trong tương lai — điều chưa xảy ra trong đợt này nhưng không thể loại trừ khi USTR mở rộng phạm vi điều tra — hàng dệt may, nông sản và thủy sản xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ, một tuyến thương mại nhiều gia đình gốc Việt hai bờ Thái Bình Dương phụ thuộc vào, sẽ đối mặt rủi ro thuế mới ngay khi vừa ổn định sau đợt kiện tụng vừa qua.
Mức thuế toàn cầu 10% sắp hết hạn là điểm ngoặt thật sự, không phải khoản hoàn thuế đã xảy ra
Mức thuế tạm thời 10% áp trên toàn cầu — nguồn gốc gián tiếp của rất nhiều khoản hoàn trả vừa qua — sẽ hết hạn vào ngày 24/7 theo Guardian, hoặc 25/7 theo Informat.ro; hai nguồn không thống nhất ngày chính xác nhưng đều xác nhận mức thuế này sắp đáo hạn trong vài ngày tới. Đây là thời điểm quyết định thật sự của toàn câu chuyện, quan trọng hơn cả khoản hoàn thuế đã xảy ra: nếu Nhà Trắng không gia hạn mà thay bằng lớp thuế lao động cưỡng bức mới, doanh nghiệp sẽ bước vào một vòng bất định pháp lý khác — lần này dựa trên cơ sở luật hẹp hơn nhưng có khả năng đứng vững trước tòa lâu hơn.
Khoản hoàn trả 81 tỷ USD là chiến thắng pháp lý, không phải sự rút lui chính sách
Nhìn tổng thể, đây không phải câu chuyện Nhà Trắng thua và từ bỏ thuế quan. Đó là câu chuyện về một chính quyền bị tòa chặn ở một cửa, lập tức tìm cửa khác — từ Luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp sang Điều 122, rồi sang Điều 301 với lý do lao động cưỡng bức. Doanh nghiệp nhập khẩu có thể ăn mừng khoản hoàn thuế trong ngắn hạn, nhưng khoản tiền đó không xóa đi ba năm chi phí đã phát sinh, và không đảm bảo mức thuế kế tiếp sẽ nhẹ hơn. Với ngân sách liên bang đang phình to bởi lãi nợ công và chi tiêu quân sự, sức ép chính trị buộc Nhà Trắng phải tìm nguồn thu thay thế thuế quan đã mất chỉ càng lớn thêm — và lịch sử tám tháng qua cho thấy công cụ thay thế đó nhiều khả năng vẫn là thuế quan, chỉ khác căn cứ pháp lý.
Đọc các bản tin gốc tại các liên kết nguồn bên dưới.